So sánh với 比
Dùng 比 để so sánh với ví dụ nhanh và bài luyện cloze.
比 là từ dùng phổ biến cho so sánh trong tiếng Trung. Hãy đặt hai đối tượng so sánh quanh 比 và để tính từ hoặc kết quả phía sau.
Mẫu cơ bản: A 比 B + tính từ/kết quả
Đặt thứ “hơn” trước, rồi 比, sau đó là đối tượng được so sánh, và kết thúc bằng tính từ hoặc cụm kết quả.
Ví dụ: 今天的天气比昨天凉快。 — “Thời tiết hôm nay mát hơn hôm qua.”
Ví dụ: 姐姐比我高。 — “Chị gái tôi cao hơn tôi.”
Tăng hoặc làm nhẹ so sánh
Thêm 多了/得多 để nhấn mạnh chênh lệch lớn: 今天比昨天暖和多了。 Dùng 一点儿 để làm nhẹ: 这件衬衫比那件贵一点儿。
Thử bài tập 比
Gõ ký tự còn thiếu hoặc dùng lựa chọn, rồi nhấn enter để kiểm tra.
Nice grammar rep
Create a free account to save grammar cards, keep future reviews due, and practice this pattern in your study queue.
Tiếp tục luyện tập
So sánh xuất hiện ở khắp nơi. Thêm các mẫu 比 vào hàng đợi HanyuGuide để liên tục thấy, gõ và nhớ chúng cùng với từ vựng.