Bỏ qua đến nội dung
HSK 2.0 Cấp 2+ HSK 3.0 Cấp 2+ 6 phút đọc 4 từ trọng tâm

So sánh với 比

Dùng 比 để so sánh với ví dụ nhanh và bài luyện cloze.

So sánh với 比 cover
Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

là từ dùng phổ biến cho so sánh trong tiếng Trung. Hãy đặt hai đối tượng so sánh quanh 比 và để tính từ hoặc kết quả phía sau.

Mẫu cơ bản: A 比 B + tính từ/kết quả

Đặt thứ “hơn” trước, rồi , sau đó là đối tượng được so sánh, và kết thúc bằng tính từ hoặc cụm kết quả.

Ví dụ: 今天的天气比昨天凉快。 — “Thời tiết hôm nay mát hơn hôm qua.”

Ví dụ: 姐姐比我高。 — “Chị gái tôi cao hơn tôi.”

Tăng hoặc làm nhẹ so sánh

Thêm 多了/得多 để nhấn mạnh chênh lệch lớn: 今天比昨天暖和多了。 Dùng 一点儿 để làm nhẹ: 这件衬衫比那件贵一点儿。

Thử bài tập 比

Gõ ký tự còn thiếu hoặc dùng lựa chọn, rồi nhấn enter để kiểm tra.

今天的天气 昨天凉快。

Thời tiết hôm nay mát hơn hôm qua.
Gõ ký tự còn thiếu rồi nhấn Enter để kiểm tra
Nghĩa

Tiếp tục luyện tập

So sánh xuất hiện ở khắp nơi. Thêm các mẫu 比 vào hàng đợi HanyuGuide để liên tục thấy, gõ và nhớ chúng cùng với từ vựng.

Từ vựng hỗ trợ