So sánh với 比
Dùng 比 để so sánh với ví dụ nhanh và bài luyện cloze.
比 là từ dùng phổ biến cho so sánh trong tiếng Trung. Hãy đặt hai đối tượng so sánh quanh 比 và để tính từ hoặc kết quả phía sau.
Mẫu cơ bản: A 比 B + tính từ/kết quả
Đặt thứ “hơn” trước, rồi 比, sau đó là đối tượng được so sánh, và kết thúc bằng tính từ hoặc cụm kết quả.
Ví dụ: 今天的天气比昨天凉快。 — “Thời tiết hôm nay mát hơn hôm qua.”
Ví dụ: 姐姐比我高。 — “Chị gái tôi cao hơn tôi.”
Tăng hoặc làm nhẹ so sánh
Thêm 多了/得多 để nhấn mạnh chênh lệch lớn: 今天比昨天暖和多了。 Dùng 一点儿 để làm nhẹ: 这件衬衫比那件贵一点儿。
Thử bài tập 比
Gõ ký tự còn thiếu hoặc dùng lựa chọn, rồi nhấn enter để kiểm tra.
Giữ mẫu này trong ôn tập.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản miễn phí để lưu mẫu này, lên lịch ôn tập tiếp theo và học tiếp từ chỗ bạn dừng.
$4.99
Quyền truy cập HSK
Một lần
Giá trị tốt nhất
₫149,999
Hàng năm không giới hạn
Mỗi năm
$19.99
Trọn đời
Một lần
Tiếp tục luyện tập
So sánh xuất hiện ở khắp nơi. Thêm các mẫu 比 vào hàng đợi HanyuGuide để liên tục thấy, gõ và nhớ chúng cùng với từ vựng.