Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 3+ HSK 3.0 Cấp 3+ 6 phút đọc

So sánh phủ định

Tránh lỗi thường gặp là dùng 不 cho mọi phép so sánh phủ định.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

A 没有 B + tính từ; A 不比 B + tính từ

Dùng 没有 cho “không ... bằng” và 不比 để phủ nhận việc hơn.

我没有他高。

Khi nào dùng So sánh phủ định

A 没有 B 高 nghĩa là A không cao bằng B. A 不比 B 高 nghĩa là A không cao hơn B, nên vẫn có thể cao bằng.

这个房间不比那个大。

Phòng này không lớn hơn phòng kia.

今天不比昨天更冷。

Hôm nay không lạnh hơn hôm qua.

坐公交没有坐地铁快。

Đi xe buýt không nhanh bằng đi tàu điện ngầm.

他不比我忙。

Anh ấy không bận hơn tôi.

Lỗi thường gặp

  • A 没有 B 高 không có nghĩa A không có chiều cao.
  • 不比 có thể ngụ ý ngang bằng hoặc chỉ phủ nhận sự vượt trội.
  • Đừng đặt 很 sau 比 hoặc 不比.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

今天 昨天热

Hôm nay nóng hơn hôm qua
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào