So sánh với 不如 và 相比
Tìm hiểu «So sánh với 不如 và 相比» qua ví dụ thực tế HSK 4, từ vựng trọng tâm, những lỗi thường gặp và bài tập điền chỗ trống.
Mẫu câu
A 不如 B / 跟...相比
Dùng mẫu HSK 4 này để thể hiện rõ cấu trúc câu, phạm vi hoặc trọng tâm thay vì dịch từng từ theo trật tự tiếng Anh.
这里的风景不如那里美。
Khi nào dùng So sánh với 不如 và 相比
Hãy xem «A 不如 B / 跟...相比» là công cụ tạo câu, không chỉ là từ vựng. Trước tiên, xác định hành động hoặc ý chính, rồi xem 不如 bổ sung điều gì.
坐车不如走路方便。
Đi ô tô không tiện bằng đi bộ.
与其抱怨,不如行动。
Thay vì phàn nàn, hành động vẫn tốt hơn.
Lỗi thường gặp
- Đừng dịch «A 不如 B / 跟...相比» máy móc từ tiếng Anh; hãy kiểm tra trật tự từ trong tiếng Trung trước.
- Đặt 不如 gần thành phần câu mà nó chi phối.
- Đừng lạm dụng mẫu này trong mọi câu; hãy dùng khi nó tạo ra vai trò rõ ràng.
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Giữ mẫu này trong ôn tập.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản miễn phí để lưu mẫu này, lên lịch ôn tập tiếp theo và học tiếp từ chỗ bạn dừng.
14,99 US$
Quyền truy cập HSK
Một lần
Giá trị tốt nhất
$49.99
Hàng năm không giới hạn
Mỗi năm
119,99 US$
Trọn đời
Một lần