Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 4+ HSK 3.0 Cấp 4+ 7 phút đọc

So sánh với A不如B và 跟……相比

Nói “A không bằng B” với 不如 và “so với…” với 跟……相比, như 我的汉语不如他好.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

A + 不如 + B (+ tính từ); 跟/和 + B + 相比,A + nhận xét

A不如B nghĩa là B hơn; 跟B相比 lấy B làm mốc để so sánh cho điều nói tiếp theo.

我的汉语不如他好。

Khi nào dùng A不如B và 跟……相比

A不如B nghĩa là “A không bằng B”. 不如 đứng giữa hai đối tượng, tính từ sau B cho biết so sánh về mặt nào: 我的汉语不如他好 “Tiếng Trung của mình không giỏi bằng anh ấy.” Tính từ thường mang nghĩa tích cực (好, 方便, 便宜), nên B luôn là bên hơn. 跟/和 + B + 相比 nghĩa là “so với B”; cụm này thường đứng đầu câu, sau đó là nhận xét: 跟去年相比,今年冷多了.

坐公共汽车不如坐地铁方便。

Đi xe buýt không tiện bằng đi tàu điện ngầm.

跟去年相比,今年冬天冷多了。

So với năm ngoái, mùa đông năm nay lạnh hơn nhiều.

和大城市相比,小城市的生活更安静。

So với thành phố lớn, cuộc sống ở thành phố nhỏ yên bình hơn.

我画画不如妹妹。

Mình vẽ không đẹp bằng em gái.

Lỗi thường gặp

  • Đừng thêm 很 trước tính từ sau 不如: nói 我不如他高, không nói 我不如他很高.
  • Sau 不如 dùng tính từ mang nghĩa tích cực: muốn nói tiệm này đắt hơn thì nói 这家店不如那家便宜, không nói 这家店不如那家贵.
  • Đặt 相比 ở cuối cụm 跟: nói 跟去年相比,…, không nói 相比跟去年,….

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

今天 昨天热

Hôm nay nóng hơn hôm qua
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào