Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 4+ HSK 3.0 Cấp 4+ 6 phút đọc

表扬/批评 + người + hành động: khen ngợi và phê bình

Sau 表扬, 批评, 感谢 hoặc 喜欢, nêu người rồi đến hành động mà bạn khen, phê bình hay cảm ơn họ.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

chủ ngữ + 表扬/批评/感谢/喜欢 + người + cụm động từ

Người đứng sau 表扬 hoặc 批评 cũng chính là người thực hiện hành động phía sau: 老师表扬小明帮助同学 nghĩa là thầy giáo khen Tiểu Minh vì đã giúp đỡ bạn học. Tiếng Trung không cần từ nào tương đương “vì”.

老师表扬小明主动帮助同学。

Khi nào dùng 表扬/批评 + người + hành động: khen ngợi và phê bình

Đây là câu kiêm ngữ: người ở giữa đóng hai vai. Trong 老师表扬小明帮助同学, 小明 là người được thầy khen, đồng thời là người đã giúp bạn học. Động từ thứ nhất chỉ cảm xúc hoặc đánh giá (表扬 khen, 批评 phê bình, 感谢/谢谢 cảm ơn, 喜欢 thích), còn cụm động từ sau người nêu lý do. Tiếng Việt thường thêm “vì” (khen ai vì…), nhưng tiếng Trung chỉ cần đặt hành động ngay sau người: 妈妈批评我不收拾房间.

妈妈批评我不收拾房间。

Mẹ mắng tôi vì không dọn phòng.

我很感谢你帮我找到了钥匙。

Tôi rất cảm ơn bạn đã giúp tôi tìm chìa khóa.

老师批评他上课说话。

Thầy giáo phê bình cậu ấy vì nói chuyện trong giờ học.

校长表扬我们班每天按时到校。

Thầy hiệu trưởng khen lớp chúng tôi ngày nào cũng đến trường đúng giờ.

Lỗi thường gặp

  • Đừng thêm từ mang nghĩa “vì”: nói 表扬他帮助同学, không nói 表扬他为了帮助同学.
  • Giữ người ở giữa hai động từ: nói 批评我不收拾房间, không nói 批评不收拾房间我.
  • Hành động sau 表扬/批评 là lý do, không phải mệnh lệnh; muốn ra lệnh thì dùng 让 hoặc 叫.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

老师 他上课说话,他觉得很不好意思

Thầy giáo phê bình cậu ấy vì nói chuyện trong giờ học, cậu ấy thấy rất ngượng
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào