别 với nghĩa “Đừng”
别 + động từ bảo ai đó đừng làm gì; 别…了 bảo họ thôi đi, hoặc bỏ ý định.
Mẫu câu
(你 / 你们) + 别 + cụm động từ (+ 了)
别 đứng ngay trước động từ để bảo người nghe đừng làm gì; thêm 了 ở cuối để nói “thôi đừng … nữa”.
老师来了,别说话了!
Khi nào dùng 别 với nghĩa “Đừng”
别 nghĩa là “đừng”. Đặt nó ngay trước động từ, có hoặc không có 你 / 你们 phía trước: 别走, 你别担心, 你们别在这儿玩. Nó dùng để bảo, nhờ hoặc khuyên ai đó đừng làm gì, nên thuộc về câu mệnh lệnh và lời đề nghị, không dùng trong câu trần thuật. Thêm 了 ở cuối khi người đó đang làm, hoặc đã định làm, và bạn muốn họ dừng lại hay đổi ý: 别看电视了 (“thôi đừng xem ti vi nữa”), 外面太冷,别出去了 (“thôi đừng ra ngoài nữa”).
别说话,老师来了。
Đừng nói chuyện, cô giáo đến rồi.
外面很冷,你别出去了。
Ngoài trời lạnh lắm. Thôi đừng ra ngoài nữa.
别忘了带作业。
Đừng quên mang bài tập.
别玩手机了,快睡觉吧。
Đừng chơi điện thoại nữa, đi ngủ đi.
Lỗi thường gặp
- Đừng dùng 不 cho câu mệnh lệnh: 别走 nghĩa là “đừng đi”, còn 不走 nghĩa là “(tôi) không đi”.
- 别…了 nghĩa là “thôi đừng … nữa”; dùng cho việc đang diễn ra hoặc đã dự định: 别看电视了.
- 别 bảo ai đó đừng làm gì; để miêu tả sự thật, hãy dùng 不 hoặc 没: nói 他没来, không nói 他别来.
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Tiếp tục ôn mẫu câu này.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản miễn phí để lưu mẫu này, lên lịch ôn tập tiếp theo và học tiếp từ chỗ bạn dừng.
9,99 US$
Hằng tháng
Mỗi tháng
Giá trị tốt nhất
49,99 US$
Gói năm không giới hạn
Mỗi năm
119,99 US$
Trọn đời
Một lần