Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 2+ HSK 3.0 Cấp 2+ 5 phút đọc

别 với nghĩa “Đừng”

别 + động từ bảo ai đó đừng làm gì; 别…了 bảo họ thôi đi, hoặc bỏ ý định.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

(你 / 你们) + 别 + cụm động từ (+ 了)

别 đứng ngay trước động từ để bảo người nghe đừng làm gì; thêm 了 ở cuối để nói “thôi đừng … nữa”.

老师来了,别说话了!

Khi nào dùng 别 với nghĩa “Đừng”

别 nghĩa là “đừng”. Đặt nó ngay trước động từ, có hoặc không có 你 / 你们 phía trước: 别走, 你别担心, 你们别在这儿玩. Nó dùng để bảo, nhờ hoặc khuyên ai đó đừng làm gì, nên thuộc về câu mệnh lệnh và lời đề nghị, không dùng trong câu trần thuật. Thêm 了 ở cuối khi người đó đang làm, hoặc đã định làm, và bạn muốn họ dừng lại hay đổi ý: 别看电视了 (“thôi đừng xem ti vi nữa”), 外面太冷,别出去了 (“thôi đừng ra ngoài nữa”).

别说话,老师来了。

Đừng nói chuyện, cô giáo đến rồi.

外面很冷,你别出去了。

Ngoài trời lạnh lắm. Thôi đừng ra ngoài nữa.

别忘了带作业。

Đừng quên mang bài tập.

别玩手机了,快睡觉吧。

Đừng chơi điện thoại nữa, đi ngủ đi.

Lỗi thường gặp

  • Đừng dùng 不 cho câu mệnh lệnh: 别走 nghĩa là “đừng đi”, còn 不走 nghĩa là “(tôi) không đi”.
  • 别…了 nghĩa là “thôi đừng … nữa”; dùng cho việc đang diễn ra hoặc đã dự định: 别看电视了.
  • 别 bảo ai đó đừng làm gì; để miêu tả sự thật, hãy dùng 不 hoặc 没: nói 他没来, không nói 他别来.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

外面太冷了,你 出去了

Ngoài trời lạnh quá. Thôi đừng ra ngoài nữa
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào