Đại từ 别人 và 咱们
Dùng 别人 để nói về “người khác” và 咱们 để nói “chúng ta”, luôn bao gồm cả người đang nghe.
Mẫu câu
别人 = người khác (làm chủ ngữ hoặc tân ngữ); 咱们 = chúng ta, gồm người nói + người nghe
咱们 luôn kéo người nghe vào cùng; 我们 thì có thể không tính người nghe.
咱们走吧。
Khi nào dùng đại từ 别人 và 咱们
别人 nghĩa là “người khác”: tất cả mọi người trừ người (hoặc những người) đang được nói đến. Nó dùng như một danh từ, làm chủ ngữ hoặc tân ngữ đều được, thêm 的 để nói “của người khác”: 别人的东西. 咱们 nghĩa là “chúng ta”, luôn bao gồm cả người đang nghe; còn 我们 có thể gồm hoặc không gồm người nghe, nên 咱们 nghe gần gũi, thân mật hơn.
别人都走了,只有他还在。
Mọi người khác về hết rồi, chỉ còn anh ấy ở lại.
我不想麻烦别人。
Mình không muốn làm phiền người khác.
咱们晚上吃什么?
Tối nay mình ăn gì đây?
他总是很愿意帮助别人。
Anh ấy lúc nào cũng sẵn lòng giúp người khác.
Lỗi thường gặp
- Đừng dùng 咱们 khi người nghe không thuộc nhóm: nói với khách thì dùng 欢迎来我们学校, không dùng 欢迎来咱们学校.
- Muốn nói “sách khác” thì dùng 别的书, không nói 别人书: 别人 chỉ dùng cho người, còn 别人的书 là “sách của người khác”.
- Đừng thêm 们 sau 别人: nói 别人都知道, không nói 别人们都知道. Bản thân 别人 đã có thể chỉ một người hoặc nhiều người.
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Tiếp tục ôn mẫu câu này.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản để lưu mẫu câu này, sau đó chọn một gói để tiếp tục ôn tập. Mọi gói đều có bảo đảm hoàn tiền trong 30 ngày.
9,99 US$
Hằng tháng
Mỗi tháng
Giá trị tốt nhất
49,99 US$
Gói năm không giới hạn
Mỗi năm
119,99 US$
Trọn đời
Một lần