Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 3+ HSK 3.0 Cấp 3+ 6 phút đọc

不用 và 不必 với nghĩa “Không cần”

Dùng 不用 và 不必 để nói một việc là không cần thiết.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

Chủ ngữ + 不用 / 不必 + cụm động từ

Cả hai đều có nghĩa “không cần phải”. 不用 dùng trong lời nói hằng ngày; 不必 nghe trang trọng hơn một chút.

你不用担心,我自己能回家。

Khi nào dùng 不用 và 不必 với nghĩa “Không cần”

Đặt 不用 hoặc 不必 trước cụm động từ. Chúng cho người nghe biết một hành động là không cần thiết, chứ không cấm hành động đó.

明天不上课,你不用早起。

Ngày mai không có tiết học, nên bạn không cần dậy sớm.

这件事你不必告诉他。

Bạn không cần nói chuyện này với anh ấy.

外面不冷,不用穿这么多。

Bên ngoài không lạnh; bạn không cần mặc nhiều thế.

你不必着急,时间还早。

Không cần vội; vẫn còn sớm.

Lỗi thường gặp

  • Đừng nói 不必须; dạng phủ định của 必须 là 不用 hoặc 不必.
  • 不用 + động từ có nghĩa “không cần”, nhưng 不用 + danh từ có thể mang nghĩa “không dùng”: 我不用手机 nghĩa là “Tôi không dùng điện thoại.”
  • Dùng 别 để bảo ai đó đừng làm gì; 不用 chỉ nói việc đó không cần thiết.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

外面不冷, 穿这么多

Bên ngoài không lạnh; bạn không cần mặc nhiều thế
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào