Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 6+ HSK 3.0 Cấp 6+ 7 phút đọc

Phó từ chỉ cách thức 不禁, 赶忙, 特地, 特意, 偷偷

Miêu tả cách một người hành động: không kìm được (不禁), vội vàng (赶忙), cất công vì ai đó (特地, 特意) hay lén lút (偷偷).

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

chủ ngữ + 不禁 / 赶忙 / 特地 / 特意 / 偷偷 + động từ

Cả năm từ đều đứng ngay trước động từ; 不禁 và 赶忙 dùng để kể, không bao giờ dùng để ra lệnh.

看到老人上车,他赶忙站起来让座。

Khi nào dùng phó từ chỉ cách thức 不禁, 赶忙, 特地, 特意, 偷偷

Năm phó từ này đứng sau chủ ngữ, ngay trước động từ, cho biết hành động diễn ra thế nào hoặc vì sao. 不禁 là phản ứng tự nhiên không kìm được (“bất giác…”), 赶忙 là phản ứng vội vàng trước việc vừa xảy ra, 特地 và 特意 là “cất công, riêng vì việc này”, còn 偷偷 là “lén, âm thầm”. 不禁 và 赶忙 dùng để kể lại việc ai đó đã làm, không dùng để ra lệnh.

看到这张老照片,我不禁笑了起来。

Nhìn tấm ảnh cũ này, mình bất giác bật cười.

听说我病了,她特地来看我。

Nghe tin mình ốm, cô ấy cất công đến thăm.

弟弟偷偷吃了一块蛋糕。

Em trai mình ăn vụng một miếng bánh ngọt.

这是我特意为你做的菜。

Đây là món mình làm riêng cho bạn đấy.

Lỗi thường gặp

  • Trong câu yêu cầu, đề nghị thì dùng 赶紧: 你赶紧去吧, không nói 你赶忙去吧; 赶忙 chỉ dùng để kể việc ai đó đã làm.
  • Sau 不禁 bắt buộc phải có động từ: nói 我实在忍不住了 thì được, còn 我实在不禁了 là sai.
  • Khi cảm ơn ai đó, nói 他特意来帮我, đừng nói 他故意来帮我: 故意 mang hàm ý có ý đồ xấu.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

这不是意外,他是 把杯子打破的

Đây không phải tai nạn, anh ấy cố tình làm vỡ cốc
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào