Góc nhìn với 从...角度看
Dùng 从...角度看 để làm cho các ý kiến nâng cao chính xác và công bằng hơn.
Mẫu câu
从 + góc nhìn + 角度看, nhận xét
Định khung ý kiến bằng cách nêu góc nhìn trước.
从长期角度看,这个决定更稳妥。
Khi nào dùng Góc nhìn với 从...角度看
从...角度看 cho người đọc biết góc nhìn đang được dùng. Nó ngăn một nhận định rộng nghe như tuyệt đối.
从学生的角度来看,例子越具体越好。
Từ góc độ học sinh, ví dụ càng cụ thể càng tốt.
从公司利益角度看,风险必须控制。
Từ góc độ lợi ích của công ty, rủi ro phải được kiểm soát.
从文化角度看,这个表达很有意思。
Từ góc độ văn hóa, cách diễn đạt này rất thú vị.
从成本角度看,第二个方案更合适。
Xét về chi phí, kế hoạch thứ hai phù hợp hơn.
Lỗi thường gặp
- Trong mẫu câu này, 角度 nghĩa là góc nhìn, không phải góc vật lý.
- Đừng đưa ra nhận định quá tuyệt đối sau khi đã nêu một góc nhìn.
- Trong nhiều câu văn viết, 来看 có thể rút gọn thành 看.
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Giữ mẫu này trong ôn tập.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản miễn phí để lưu mẫu này, lên lịch ôn tập tiếp theo và học tiếp từ chỗ bạn dừng.
14,99 US$
Quyền truy cập HSK
Một lần
Giá trị tốt nhất
$49.99
Hàng năm không giới hạn
Mỗi năm
119,99 US$
Trọn đời
Một lần