Nêu quan điểm với 在……看来
Dùng 在……看来 để đưa ra một ý kiến như là quan điểm của ai đó: 在我看来, 在老师看来.
Mẫu câu
在 + người + 看来,ý kiến
在……看来 cho biết điều phía sau là quan điểm của một người, không phải sự thật hiển nhiên: 在我看来 = “theo mình thấy”.
在我看来,这个办法最简单。
Khi nào dùng 在……看来 để nêu quan điểm
在……看来 nghĩa là “theo cách nhìn của ai đó”, dùng để đưa ra ý kiến. Đặt người hoặc nhóm người vào giữa 在 và 看来, để cả cụm ở đầu câu, sau đó là dấu phẩy và ý kiến: 在我看来,这个办法最简单。 Cách nói này trình bày ý đó như nhận định của người ấy chứ không phải sự thật, nên nghe chín chắn và mềm mỏng hơn một câu khẳng định trơn.
在老师看来,复习比做新题更重要。
Theo thầy, ôn bài quan trọng hơn làm bài tập mới.
在很多人看来,学汉语很难。
Nhiều người cho rằng học tiếng Trung khó.
在他看来,周末就应该好好休息。
Theo cậu ấy, cuối tuần là phải nghỉ ngơi cho đã.
在父母看来,这是小事,可是在孩子看来,这是大事。
Bố mẹ thì thấy đây là chuyện nhỏ, nhưng với con cái thì đó là chuyện lớn.
Lỗi thường gặp
- Đừng trộn hai khung với nhau: nói 在我看来 hoặc 对我来说, không nói 对我看来.
- Đừng bỏ 在 ở đầu: 在我看来,这样不好 là đúng, còn 我看来,这样不好 là sai. Nếu không dùng 在 thì nói 我看 hoặc 我觉得.
- Đừng thêm một động từ chỉ ý kiến nữa: nói 在我看来,这个办法很好, không nói 在我看来,我觉得这个办法很好.
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Tiếp tục ôn mẫu câu này.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản để lưu mẫu câu này, sau đó chọn một gói để tiếp tục ôn tập. Mọi gói đều có bảo đảm hoàn tiền trong 30 ngày.
9,99 US$
Hằng tháng
Mỗi tháng
Giá trị tốt nhất
49,99 US$
Gói năm không giới hạn
Mỗi năm
119,99 US$
Trọn đời
Một lần