Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 4+ HSK 3.0 Cấp 4+ 6 phút đọc

Nêu ví dụ với 拿……来说

Dùng 拿……来说 để chọn ra một ví dụ và dùng nó chứng minh cho một nhận định chung.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

Nhận định chung,(就)拿 + ví dụ + 来说,+ chi tiết về ví dụ đó

Nêu nhận định trước, rồi nói 拿 X 来说 để X chứng minh cho nhận định đó.

这个城市的交通很方便,拿地铁来说,几分钟就有一趟。

Khi nào dùng 拿……来说 để nêu ví dụ

拿……来说 nghĩa là “lấy … làm ví dụ”. Trước tiên nêu một nhận định chung, sau đó ở đầu vế tiếp theo đặt một ví dụ vào giữa 拿 và 来说, rồi nói tiếp về ví dụ đó để chứng minh cho ý của mình. 就拿……来说 mang sắc thái nhấn mạnh và rất hay dùng, còn 拿……来讲 cũng có nghĩa tương tự.

现在很多人用手机付钱,拿我妈妈来说,她已经很久不带钱包了。

Giờ nhiều người trả tiền bằng điện thoại lắm, như mẹ mình chẳng hạn, lâu lắm rồi không mang ví.

学外语要多练习,就拿口语来说,每天都得开口说。

Học ngoại ngữ phải luyện nhiều, như kỹ năng nói chẳng hạn, ngày nào cũng phải mở miệng ra nói.

我们班同学的爱好很多,拿小王来说,他会画画,也会弹吉他。

Các bạn trong lớp mình có nhiều sở thích lắm, như Tiểu Vương chẳng hạn, vừa biết vẽ vừa biết chơi guitar.

每个季节都有好吃的水果,就拿夏天来说,有西瓜、桃子和葡萄。

Mùa nào cũng có hoa quả ngon, lấy mùa hè mà nói, có dưa hấu, đào và nho.

Lỗi thường gặp

  • Đừng nhầm 拿我来说 với 对我来说: khi nói ý kiến của mình thì dùng 对我来说,这个很难; còn 拿我来说 nghĩa là “lấy mình làm ví dụ”.
  • Giữ đủ cả hai nửa của khung: nói 拿北京来说,……, không nói 拿北京,…….
  • Đừng dùng 来说 để kết thúc 比如: nói 比如北京 hoặc 拿北京来说, không nói 比如北京来说.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

在我 ,这个办法可行

Theo tôi, phương pháp này khả thi
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào