从...来看 với nghĩa “Xét từ …”
Dùng 从……来看 (hoặc 从……看来) để nêu căn cứ hoặc góc nhìn làm cơ sở cho một nhận định, như trong 从这件事来看,他是个很负责的人.
Mẫu câu
从 + căn cứ / góc nhìn + 来看(看来),nhận định
从 mở khung, phần giữa nêu điều bạn dựa vào để đánh giá, và 来看 hoặc 看来 đóng khung. Theo sau bắt buộc phải có một kết luận hoặc ý kiến.
从这件事来看,他是个很负责的人。
Khi nào dùng 从...来看 với nghĩa “Xét từ …”
从……来看 nghĩa là “xét từ …” hoặc “nhìn từ …”. Đặt căn cứ hoặc góc nhìn giữa 从 và 来看, thêm dấu phẩy, rồi nêu kết luận: 从这件事来看,他是个很负责的人 “Xét từ chuyện này, anh ấy là người rất có trách nhiệm.” Phần giữa là một cụm danh từ: điều bạn có thể thấy hoặc biết (这件事, 考试成绩, 天气预报, 他的表现) hoặc một góc nhìn (学生的角度, 家长的角度). 从……看来 có nghĩa và cách dùng giống hệt, và trong những câu ngắn, mang tính văn viết hơn, bạn cũng có thể gặp 从……看.
从考试成绩来看,大家这学期都有了很大的提高。
Xét từ kết quả thi, học kỳ này mọi người đều tiến bộ nhiều.
从学生的角度来看,周末的作业有点儿多。
Từ góc độ học sinh, bài tập cuối tuần hơi nhiều.
从天气预报来看,明天可能会下雨。
Theo dự báo thời tiết, ngày mai có thể mưa.
从他的表情看来,他已经知道结果了。
Nhìn nét mặt anh ấy thì có vẻ anh ấy đã biết kết quả rồi.
Lỗi thường gặp
- Mở khung bằng 从, không dùng 对: 从这件事来看 là đúng, 对这件事来看 là sai (对 đi với 来说).
- Đừng dừng lại sau khung: sau 从成绩来看 phải có một nhận định, chẳng hạn 他进步了.
- 看来 đứng đầu câu (“xem ra”) không có 从; 从……看来 luôn nêu căn cứ ở giữa.
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Tiếp tục ôn mẫu câu này.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản miễn phí để lưu mẫu này, lên lịch ôn tập tiếp theo và học tiếp từ chỗ bạn dừng.
9,99 US$
Hằng tháng
Mỗi tháng
Giá trị tốt nhất
49,99 US$
Gói năm không giới hạn
Mỗi năm
119,99 US$
Trọn đời
Một lần