Bỏ qua đến nội dung
HSK 2.0 Cấp 4+ HSK 3.0 Cấp 4+ 7 phút đọc

Phó từ thời gian 按时 và 从来

Tìm hiểu «Phó từ thời gian 按时 và 从来» qua ví dụ thực tế HSK 4, từ vựng trọng tâm, những lỗi thường gặp và bài tập điền chỗ trống.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

trạng từ thời gian + động từ

Dùng mẫu HSK 4 này để thể hiện rõ cấu trúc câu, phạm vi hoặc trọng tâm thay vì dịch từng từ theo trật tự tiếng Anh.

他总是按时到。

Khi nào dùng Phó từ thời gian 按时 và 从来

Hãy xem «trạng từ thời gian + động từ» là công cụ tạo câu, không chỉ là từ vựng. Trước tiên, xác định hành động hoặc ý chính, rồi xem 按时 bổ sung điều gì.

请按时交作业。

Vui lòng nộp bài tập đúng giờ.

火车按时到达。

Tàu đến đúng giờ.

Lỗi thường gặp

  • Đừng dịch «trạng từ thời gian + động từ» máy móc từ tiếng Anh; hãy kiểm tra trật tự từ trong tiếng Trung trước.
  • Đặt 按时 gần thành phần câu mà nó chi phối.
  • Đừng lạm dụng mẫu này trong mọi câu; hãy dùng khi nó tạo ra vai trò rõ ràng.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

会议九点开始,他九点 到了

Cuộc họp bắt đầu lúc chín giờ, anh ấy đến đúng chín giờ
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter