Phó từ chỉ thời gian 按时 và 从来
Dùng 按时 để nói việc gì làm đúng giờ, và 从来不, 从来没…过 để nói mình không bao giờ làm hoặc chưa từng làm việc gì.
Mẫu câu
按时 + động từ; 从来 + 不 + động từ; 从来 + 没(有) + động từ + 过
从来 gần như luôn đi với phủ định: 从来不 cho thói quen, 从来没…过 cho trải nghiệm.
我从来没去过上海。
Khi nào dùng phó từ chỉ thời gian 按时 và 从来
Cả hai đều đứng trước động từ. 按时 nghĩa là “đúng giờ, đúng hạn”: làm việc gì đúng thời gian đã định (按时吃药, 按时交作业). 从来 nghĩa là “xưa nay, từ trước đến giờ” và gần như luôn đi với phủ định: 从来不 + động từ nói mình không bao giờ làm việc đó (thói quen), còn 从来没(有) + động từ + 过 nói việc đó chưa từng xảy ra.
你要按时吃药。
Bạn phải uống thuốc đúng giờ nhé.
他每天都按时交作业。
Ngày nào cậu ấy cũng nộp bài tập đúng hạn.
我从来不喝咖啡。
Mình không bao giờ uống cà phê.
图书馆的书要按时还。
Sách thư viện phải trả đúng hạn.
Lỗi thường gặp
- Nói về trải nghiệm thì dùng 从来没…过: 我从来没去过北京, không nói 我从来不去过北京.
- Không dùng 从来 trơn trong câu khẳng định: nói 我从来没迟到过 hoặc 他从来都很认真, không nói 我从来迟到.
- Phủ định 按时 cho một việc đã xảy ra thì dùng 没: 他昨天没按时到, không nói 他昨天不按时到.
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Tiếp tục ôn mẫu câu này.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản để lưu mẫu câu này, sau đó chọn một gói để tiếp tục ôn tập. Mọi gói đều có bảo đảm hoàn tiền trong 30 ngày.
9,99 US$
Hằng tháng
Mỗi tháng
Giá trị tốt nhất
49,99 US$
Gói năm không giới hạn
Mỗi năm
119,99 US$
Trọn đời
Một lần