Bỏ qua đến nội dung
HSK 2.0 Cấp 2+ HSK 3.0 Cấp 2+ 6 phút đọc

Phương hướng với 从 và 往

Tìm hiểu «Phương hướng với 从 và 往» qua ví dụ thực tế HSK 2, từ vựng trọng tâm, những lỗi thường gặp và bài tập điền chỗ trống.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

从 / 往 + địa điểm

Dùng mẫu HSK 2 này để làm rõ cấu trúc, phạm vi hoặc trọng tâm của câu thay vì dựa vào trật tự từng từ của tiếng Anh.

请往前走。

Khi nào dùng Phương hướng với 从 và 往

Hãy xem «从 / 往 + địa điểm» là công cụ tạo câu, không chỉ là từ vựng. Trước tiên, xác định hành động hoặc ý chính, rồi xem 往 bổ sung điều gì.

车往北京开。

Chiếc xe hướng về phía Bắc Kinh.

请往右边看。

Vui lòng nhìn sang bên phải.

Lỗi thường gặp

  • Đừng dịch «从 / 往 + địa điểm» máy móc từ tiếng Anh; hãy kiểm tra trật tự từ trong tiếng Trung trước.
  • Đặt 往 gần thành phần câu mà nó chi phối.
  • Đừng lạm dụng mẫu này trong mọi câu; hãy dùng khi nó tạo ra vai trò rõ ràng.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

他 北京来

Anh ấy đến từ Bắc Kinh
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter