Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 2+ HSK 3.0 Cấp 2+ 6 phút đọc

Từ đâu và hướng về đâu với 从 và 往

Dùng 从 để nói điểm xuất phát hoặc đường đi qua, và dùng 往 để nói hướng mà ai đó đang đi tới.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

从 + nơi chốn + động từ; 往 + phương hướng/nơi chốn + động từ; 从 A 到 B

Cụm giới từ với 从 và 往 luôn đứng trước động từ: 从北京来, 往前走.

一直往前走,就到了。

Khi nào dùng 从 và 往

往 + phương hướng hoặc nơi chốn + động từ nghĩa là “về phía”: 往前走 “đi thẳng về phía trước”, 往右看 “nhìn sang phải”. 从 + nơi chốn + động từ chỉ điểm xuất phát, nghĩa là “từ”: 从上海来. Cả hai cụm đều đứng trước động từ, không đứng sau như tiếng Việt “đến từ Thượng Hải” (chỉ một số cách nói cố định như 开往北京 “đi Bắc Kinh” mới đặt 往 sau động từ). Dùng 从 A 到 B để nói “từ A đến B”.

他是从上海来的。

Anh ấy từ Thượng Hải đến.

往右看,那就是我们学校。

Nhìn sang bên phải, đó là trường mình.

从这儿到车站要十分钟。

Từ đây đến bến xe mất mười phút.

我们从这条路走吧。

Mình đi đường này đi.

Lỗi thường gặp

  • Đặt cụm 从 trước động từ: nói 我从北京来, không nói 我来从北京.
  • Nói khoảng cách thì dùng 离, không dùng 从: nói 我家离学校很近, không nói 我家从学校很近.
  • 往 chỉ cho biết hướng và cần động từ phía sau: nói 往前走, không nói 走往前.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

他 北京来

Anh ấy đến từ Bắc Kinh
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào