Bỏ qua đến nội dung
HSK 2.0 Cấp 2+ HSK 3.0 Cấp 2+ 6 phút đọc

能, 会 và 可以

Chọn đúng từ “có thể” cho kỹ năng, khả năng và sự cho phép.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

能/会/可以 + động từ

Dùng 会 cho kỹ năng đã học, 能 cho khả năng hoặc hoàn cảnh, và 可以 cho sự cho phép.

我会说一点中文。

Khi nào dùng 能, 会 và 可以

Tiếng Anh dùng “can” theo nghĩa rộng, nhưng tiếng Trung phân biệt kỹ năng, khả năng thể chất hoặc do hoàn cảnh, và sự cho phép. 会 là kỹ năng đã học; 能 là năng lực hoặc hoàn cảnh; 可以 là được phép.

今天我不能去。

Hôm nay tôi không thể đi.

这里可以停车吗?

Tôi đỗ xe ở đây được không?

她会游泳。

Cô ấy biết bơi.

太晚了,我不能打电话。

Muộn quá rồi; tôi không thể gọi điện.

Lỗi thường gặp

  • Đừng dùng 会 để nói về sự cho phép.
  • 可以 thường là cách an toàn nhất để nói “tôi có thể…?” trong lời yêu cầu.
  • 能 có thể có nghĩa là điều kiện cho phép, không chỉ là kỹ năng cá nhân.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

他学过中文, 写汉字

Anh ấy đã học tiếng Trung và biết viết chữ Hán
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter