我的, 新的, 卖水果的: cụm chữ 的 (“Của tôi”, “Cái mới”)
Cụm chữ 的 gồm phần bổ nghĩa + 的 và lược bỏ danh từ: 我的 (của tôi), 大的 (cái to), 卖水果的 (người bán hoa quả), 妈妈做的 (món mẹ nấu).
Mẫu câu
đại từ / danh từ / tính từ / cụm động từ + 的 (lược bỏ danh từ)
Khi ai cũng biết bạn đang nói đến vật nào, hãy giữ phần bổ nghĩa và 的, bỏ danh từ đi: 我的书 → 我的, 大的苹果 → 大的.
这本书不是我的,是我哥哥的。
Khi nào dùng 我的, 新的, 卖水果的: cụm chữ 的 (“Của tôi”, “Cái mới”)
Cụm chữ 的 (的字短语) là một từ hoặc cụm từ bổ nghĩa + 的, lược bỏ danh từ phía sau vì người nghe đã biết bạn đang nói đến cái gì. Cả cụm hoạt động như một danh từ. Phần bổ nghĩa có thể là đại từ hoặc danh từ (我的, “của tôi”; 哥哥的, “của anh trai tôi”), tính từ (大的, “cái to”; 红色的, “cái màu đỏ”), hoặc cụm động từ (卖水果的, “người bán hoa quả”; 妈妈做的, “món mẹ nấu”). Nó thường đứng sau 是 hoặc làm tân ngữ.
卖水果的来了。
Người bán hoa quả đến rồi.
这些菜都是妈妈做的。
Những món này đều do mẹ nấu.
有没有便宜一点儿的?
Có cái nào rẻ hơn không?
这件太小了,我想要大一点儿的。
Cái này nhỏ quá. Tôi muốn cái to hơn một chút.
Lỗi thường gặp
- Đừng bỏ 的: 这本书是我的 nghĩa là “quyển sách này là của tôi”; 这本书是我 là sai.
- Chỉ dùng cụm chữ 的 khi người nghe biết bạn nói đến cái gì; nếu không thì giữ danh từ.
- Gọi người bằng cụm chữ 的, như 卖水果的, mang sắc thái suồng sã; khi cần lịch sự, hãy dùng từ chỉ nghề nghiệp, chẳng hạn 司机 cho tài xế.
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Tiếp tục ôn mẫu câu này.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản miễn phí để lưu mẫu này, lên lịch ôn tập tiếp theo và học tiếp từ chỗ bạn dừng.
9,99 US$
Hằng tháng
Mỗi tháng
Giá trị tốt nhất
49,99 US$
Gói năm không giới hạn
Mỗi năm
119,99 US$
Trọn đời
Một lần