Động từ/Tính từ + 得 + cụm từ hoặc mệnh đề với nghĩa “… đến mức …”
Sau 得, tiếng Trung có thể thêm cả một cụm động từ, một mệnh đề nhỏ hoặc một thành ngữ để chỉ kết quả: 高兴得跳了起来, 说得大家都笑了, 忘得一干二净.
Mẫu câu
động từ / tính từ + 得 + cụm động từ | + chủ ngữ + vị ngữ | + thành ngữ
Bổ ngữ trạng thái sau 得 có thể không chỉ là một tính từ. Nó có thể là một cụm động từ (高兴得跳了起来), một mệnh đề nhỏ có chủ ngữ riêng (热得我睡不着觉), hoặc một thành ngữ (忙得团团转). Mỗi loại cho thấy trạng thái hoặc hệ quả mà hành động hay cảm xúc dẫn đến, giống như “… đến mức …” trong tiếng Việt.
她高兴得跳了起来。
Khi nào dùng Động từ/Tính từ + 得 + cụm từ hoặc mệnh đề với nghĩa “… đến mức …”
Đặt động từ hoặc tính từ trước, rồi đến 得, sau đó là phần mô tả kết quả. Có ba loại thường gặp. Cụm động từ cho biết người đó đã làm hoặc không làm được gì: 她高兴得跳了起来, 累得走不动了. Mệnh đề chủ ngữ + vị ngữ đưa vào một chủ ngữ mới: 他说得大家都笑了 (他 nói, 大家 cười), 雨下得路上一个人都没有. Thành ngữ vẽ ra một hình ảnh sinh động: 忙得团团转 “bận tối mắt tối mũi”, 忘得一干二净 “quên sạch sành sanh”.
他说得大家都笑了。
Anh ấy nói buồn cười đến mức mọi người đều bật cười.
雨下得路上一个人都没有。
Mưa to đến mức trên đường không có một bóng người.
我忙得团团转,连饭都没时间吃。
Tôi bận tối mắt tối mũi, đến cơm cũng không có thời gian ăn.
孩子们玩得忘了时间。
Bọn trẻ chơi vui đến mức quên cả thời gian.
Lỗi thường gặp
- Dùng 得, không dùng 的 hay 地, trước phần kết quả: 高兴得跳了起来.
- Đừng thêm 很 trước tính từ: 很高兴得跳了起来 là sai.
- Với động từ + tân ngữ, lặp lại động từ trước 得: 讲故事讲得大家都笑了, không nói 讲故事得大家都笑了.
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Tiếp tục ôn mẫu câu này.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản miễn phí để lưu mẫu này, lên lịch ôn tập tiếp theo và học tiếp từ chỗ bạn dừng.
9,99 US$
Hằng tháng
Mỗi tháng
Giá trị tốt nhất
49,99 US$
Gói năm không giới hạn
Mỗi năm
119,99 US$
Trọn đời
Một lần