Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 1+ HSK 3.0 Cấp 1+ 6 phút đọc

定语 và 状语: thành phần bổ nghĩa cho danh từ và động từ

Thành phần bổ nghĩa trong tiếng Trung luôn đứng trước: 定语 đứng trước danh từ (我的书, 三本书), còn 状语 đứng trước động từ hoặc tính từ (今天在家学习, 都很好).

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

定语 + (的) + danh từ; chủ ngữ + 状语 (thời gian / địa điểm / phó từ) + động từ

定语 bổ nghĩa cho danh từ và đứng trước danh từ; 状语 bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và đứng trước chúng. Thời gian và địa điểm đứng trước động từ, không đặt ở cuối câu.

我今天在家学习。

Khi nào dùng 定语 và 状语: thành phần bổ nghĩa cho danh từ và động từ

定语 (định ngữ) là thành phần bổ nghĩa đặt trước danh từ; 状语 (trạng ngữ) là thành phần bổ nghĩa đặt trước động từ hoặc tính từ. Ở HSK 1, 定语 có thể là danh từ hoặc đại từ (中国朋友, 我的书), cụm tính từ (好朋友, 很好的老师) hoặc số từ kèm lượng từ (三本书, 这个人). 状语 có thể là phó từ (很, 都, 也, 不), tính từ (多吃, 快来), hoặc từ chỉ thời gian, địa điểm (今天, 在家). Quy tắc cho cả hai là như nhau: thành phần bổ nghĩa đứng trước, từ được bổ nghĩa đứng sau. Đây là điểm ngược với tiếng Việt, nơi định ngữ thường đứng sau danh từ.

他是我的中国朋友。

Anh ấy là bạn người Trung Quốc của tôi.

我买了三本书。

Mình mua ba quyển sách.

她是一个很好的老师。

Cô ấy là một giáo viên rất giỏi.

这是妈妈的手机。

Đây là điện thoại của mẹ.

Lỗi thường gặp

  • Thành phần bổ nghĩa đứng trước: 我的书, không nói 书我的; 在家学习, không nói 学习在家.
  • Dùng 的 sau 很 + tính từ: 很好的老师, không nói 很好老师.
  • Số từ + lượng từ không cần 的: 三本书, không nói 三本的书.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

他是我 中国朋友

Anh ấy là bạn người Trung Quốc của tôi
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào