犯不着 và 犯得着 với nghĩa “Không đáng”
Dùng 犯不着 để nói việc gì đó không đáng làm, và 犯得着…吗? để nói cùng ý đó dưới dạng câu hỏi tu từ.
Mẫu câu
犯不着 + cụm động từ / 犯得着 + cụm động từ + 吗?
Cả hai đều có nghĩa “không đáng”: 犯不着 nói thẳng, còn 犯得着…吗? nói dưới dạng câu hỏi tu từ.
为这点小事犯不着生气。
Khi nào dùng 犯不着 và 犯得着 với nghĩa “Không đáng”
犯不着 và 犯得着 là động từ khẩu ngữ dùng để đánh giá xem một hành động có đáng công sức hay không. 犯不着 + cụm động từ nghĩa là “không đáng …, không cần phải …”: 为这点小事犯不着生气. 犯得着 hầu như luôn dùng trong câu hỏi tu từ 犯得着…吗?, cũng mang nghĩa “không đáng”: 犯得着为这点小事生气吗? Điều không đáng thường là một phản ứng mạnh hoặc công sức thêm (nổi giận, lo lắng, đi xa). Chữ 不 và 得 ở giữa đều đọc thanh nhẹ.
为这点小事犯不着生气,大家都是好朋友。
Không đáng phải nổi giận vì chuyện nhỏ thế này, chúng ta đều là bạn tốt mà.
这么近,犯得着打车吗?走路十分钟就到了。
Gần thế này, cần gì phải đi taxi? Đi bộ chỉ mười phút thôi.
东西又不贵,犯不着跑那么远去买。
Cũng không đắt, chẳng đáng phải đi xa như thế để mua.
一次小测验,犯得着紧张成这样吗?
Chỉ là một bài kiểm tra nhỏ thôi, có đáng phải căng thẳng thế không?
Lỗi thường gặp
- Đừng dùng 犯得着 trong câu trần thuật thông thường; nó thuộc về câu hỏi tu từ: 犯得着…吗?
- 犯不着 chỉ đưa ra đánh giá phủ định; muốn nói “đáng xem” thì dùng 值得, không dùng 犯得着.
- Đây là từ ngữ thân mật; trong báo cáo trang trọng hãy viết 没有必要.
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Tiếp tục ôn mẫu câu này.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản miễn phí để lưu mẫu này, lên lịch ôn tập tiếp theo và học tiếp từ chỗ bạn dừng.
9,99 US$
Hằng tháng
Mỗi tháng
Giá trị tốt nhất
49,99 US$
Gói năm không giới hạn
Mỗi năm
119,99 US$
Trọn đời
Một lần