Giới từ 给 và 跟 đứng trước động từ
Dùng 给 để nói hành động hướng tới ai, như 给妈妈打电话, và dùng 跟 để nói mình làm việc gì cùng ai, như 跟朋友一起去.
Mẫu câu
Chủ ngữ + 给 + người + động từ (+ tân ngữ); Chủ ngữ + 跟 + người (+ 一起) + động từ
给 hướng hành động tới một người; 跟 cho biết mình làm cùng ai, và cả hai đều đứng trước động từ.
晚上我给你打电话。
Khi nào dùng giới từ 给 và 跟
给 và 跟 đưa một người vào câu, và cụm “给/跟 + người” đứng trước động từ chính. 给 chỉ người nhận hành động hoặc được hưởng lợi từ hành động: 给妈妈打电话 “gọi điện cho mẹ”, 给我买书 “mua sách cho mình”. 跟 chỉ người cùng làm: 跟朋友一起去 “đi cùng bạn”. Khác với tiếng Việt (“gọi cho mẹ”, “viết thư cho anh ấy”), không thể đặt người ngay sau động từ: nói 我给他写信, không nói 我写信他.
他给我买了一本书。
Anh ấy mua cho mình một quyển sách.
我跟同学一起学习汉语。
Mình học tiếng Trung cùng các bạn trong lớp.
你跟谁一起去?
Bạn đi với ai thế?
妈妈每天给我做早饭。
Ngày nào mẹ cũng làm bữa sáng cho mình.
Lỗi thường gặp
- Nói 我给他写信, không nói 我写信他: người nhận hành động phải có 给, và 给 + người thường đứng trước động từ.
- Nói 我没给他打电话, không nói 我给他没打电话: 不 và 没 đứng trước 给 hoặc 跟.
- Nói 我跟朋友一起去, không nói 我一起跟朋友去 hay 我去跟朋友一起: 一起 đứng ngay sau 跟 + người.
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Tiếp tục ôn mẫu câu này.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản để lưu mẫu câu này, sau đó chọn một gói để tiếp tục ôn tập. Mọi gói đều có bảo đảm hoàn tiền trong 30 ngày.
9,99 US$
Hằng tháng
Mỗi tháng
Giá trị tốt nhất
49,99 US$
Gói năm không giới hạn
Mỗi năm
119,99 US$
Trọn đời
Một lần