Bỏ qua đến nội dung
HSK 2.0 Cấp 2+ HSK 3.0 Cấp 2+ 6 phút đọc

Giới từ chỉ đối tượng 给 và 跟

Tìm hiểu «Giới từ chỉ đối tượng 给 và 跟» qua ví dụ thực tế HSK 2, từ vựng trọng tâm, những lỗi thường gặp và bài tập điền chỗ trống.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

给 / 跟 + người

Dùng mẫu HSK 2 này để làm rõ cấu trúc, phạm vi hoặc trọng tâm của câu thay vì dựa vào trật tự từng từ của tiếng Anh.

我跟朋友一起去。

Khi nào dùng Giới từ chỉ đối tượng 给 và 跟

Hãy xem «给 / 跟 + người» là công cụ tạo câu, không chỉ là từ vựng. Trước tiên, xác định hành động hoặc ý chính, rồi xem 跟 bổ sung điều gì.

我想跟你谈谈。

Tôi muốn nói chuyện với bạn.

她跟家人住在一起。

Cô ấy sống cùng gia đình.

Lỗi thường gặp

  • Đừng dịch «给 / 跟 + người» máy móc từ tiếng Anh; hãy kiểm tra trật tự từ trong tiếng Trung trước.
  • Đặt 跟 gần thành phần câu mà nó chi phối.
  • Đừng lạm dụng mẫu này trong mọi câu; hãy dùng khi nó tạo ra vai trò rõ ràng.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

我们 喜欢中文

Tất cả chúng tôi đều thích tiếng Trung
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter