Bỏ qua đến nội dung
HSK 2.0 Cấp 2+ HSK 3.0 Cấp 2+ 6 phút đọc

Phó từ chỉ thời gian 已经 và 快要

Tìm hiểu «Phó từ chỉ thời gian 已经 và 快要» qua ví dụ thực tế HSK 2, từ vựng trọng tâm, những lỗi thường gặp và bài tập điền chỗ trống.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

已经 / 快要 + động từ

Dùng mẫu HSK 2 này để làm rõ cấu trúc, phạm vi hoặc trọng tâm của câu thay vì dựa vào trật tự từng từ của tiếng Anh.

我已经吃饭了。

Khi nào dùng Phó từ chỉ thời gian 已经 và 快要

Hãy xem «已经 / 快要 + động từ» là công cụ tạo câu, không chỉ là từ vựng. Trước tiên, xác định hành động hoặc ý chính, rồi xem 已经 bổ sung điều gì.

天已经黑了。

Trời đã tối.

作业已经做完了。

Bài tập đã làm xong rồi.

Lỗi thường gặp

  • Đừng dịch «已经 / 快要 + động từ» máy móc từ tiếng Anh; hãy kiểm tra trật tự từ trong tiếng Trung trước.
  • Đặt 已经 gần thành phần câu mà nó chi phối.
  • Đừng lạm dụng mẫu này trong mọi câu; hãy dùng khi nó tạo ra vai trò rõ ràng.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

我 吃完饭了

Tôi đã ăn xong rồi
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter