Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 2+ HSK 3.0 Cấp 2+ 6 phút đọc

Sắp xảy ra: 要, 快要, 就要……了

Nói việc gì sắp xảy ra với 要……了, 快要……了 hoặc 就要……了, và phân biệt với 已经……了 cho việc đã xảy ra rồi.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

(快/就) 要 + động từ + 了; 快 + thời gian/số từ + 了; từ chỉ thời gian + 就要 + động từ + 了

了 ở cuối câu là một phần của cấu trúc: 快要下雨了 “sắp mưa rồi”.

火车快要开了。

Khi nào dùng 要, 快要, 就要……了 để nói “sắp”

Muốn nói việc gì sắp xảy ra, đặt 要, 快要 hoặc 就要 trước động từ và 了 ở cuối câu: 要下雨了 “sắp mưa rồi”. 快要 (hoặc chỉ 快) nhấn mạnh “gần, sắp tới nơi”, và 快 còn có thể đứng ngay trước thời gian hay số từ: 快十二点了. 就要 cũng nghĩa là “sắp”, và đây là dạng phải dùng khi trong câu có từ chỉ thời gian như 明天 hay 下个月.

要下雨了,我们回家吧。

Sắp mưa rồi, mình về nhà thôi.

快十二点了,我们去吃饭吧。

Sắp mười hai giờ rồi, đi ăn thôi.

我下个月就要回国了。

Tháng sau mình về nước rồi.

电影快开始了。

Phim sắp chiếu rồi.

Lỗi thường gặp

  • Đừng bỏ 了 ở cuối câu: nói 快要下雨了, không nói 快要下雨.
  • Khi có từ chỉ thời gian, dùng 就要: nói 明天就要考试了, không nói 明天快要考试了.
  • Đặt 快 trước thời gian: nói 快八点了, không nói 八点快了.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

我 吃完饭了

Tôi đã ăn xong rồi
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào