Sắp xảy ra: 要, 快要, 就要……了
Nói việc gì sắp xảy ra với 要……了, 快要……了 hoặc 就要……了, và phân biệt với 已经……了 cho việc đã xảy ra rồi.
Mẫu câu
(快/就) 要 + động từ + 了; 快 + thời gian/số từ + 了; từ chỉ thời gian + 就要 + động từ + 了
了 ở cuối câu là một phần của cấu trúc: 快要下雨了 “sắp mưa rồi”.
火车快要开了。
Khi nào dùng 要, 快要, 就要……了 để nói “sắp”
Muốn nói việc gì sắp xảy ra, đặt 要, 快要 hoặc 就要 trước động từ và 了 ở cuối câu: 要下雨了 “sắp mưa rồi”. 快要 (hoặc chỉ 快) nhấn mạnh “gần, sắp tới nơi”, và 快 còn có thể đứng ngay trước thời gian hay số từ: 快十二点了. 就要 cũng nghĩa là “sắp”, và đây là dạng phải dùng khi trong câu có từ chỉ thời gian như 明天 hay 下个月.
要下雨了,我们回家吧。
Sắp mưa rồi, mình về nhà thôi.
快十二点了,我们去吃饭吧。
Sắp mười hai giờ rồi, đi ăn thôi.
我下个月就要回国了。
Tháng sau mình về nước rồi.
电影快开始了。
Phim sắp chiếu rồi.
Lỗi thường gặp
- Đừng bỏ 了 ở cuối câu: nói 快要下雨了, không nói 快要下雨.
- Khi có từ chỉ thời gian, dùng 就要: nói 明天就要考试了, không nói 明天快要考试了.
- Đặt 快 trước thời gian: nói 快八点了, không nói 八点快了.
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Tiếp tục ôn mẫu câu này.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản để lưu mẫu câu này, sau đó chọn một gói để tiếp tục ôn tập. Mọi gói đều có bảo đảm hoàn tiền trong 30 ngày.
9,99 US$
Hằng tháng
Mỗi tháng
Giá trị tốt nhất
49,99 US$
Gói năm không giới hạn
Mỗi năm
119,99 US$
Trọn đời
Một lần