Bỏ qua đến nội dung

Ưu đãi 国庆节: gói Trọn đời chỉ 59,99 US$ trong hôm nay (giảm 50% so với 119,99 US$). Kết thúc sau 2 giờ.

Nhận Trọn đời
HSK 2.0 Cấp 1+ HSK 3.0 Cấp 1+ 6 phút đọc

和 và 跟 cho “và/cùng với”

Nối người và sự vật, đồng thời nói bạn làm gì cùng với ai.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

Danh từ + 和/跟 + danh từ

Dùng 和 cho “và”; 跟 có thể mang nghĩa “cùng với” trong tiếng Trung khẩu ngữ.

我喜欢茶和咖啡。

Khi nào dùng 和 và 跟 cho “và/cùng với”

和 nối các danh từ thành một cụm. 跟 thường nối một người với người cùng thực hiện hành động, đặc biệt trong lời nói.

我跟朋友一起去。

Tôi đi cùng bạn tôi.

我们一起吃饭吧。

Chúng ta cùng ăn nhé.

爸爸和妈妈在家。

Bố và mẹ ở nhà.

她跟老师说话。

Cô ấy nói chuyện với giáo viên.

Lỗi thường gặp

  • 和 không dùng để nối hai mệnh đề hoàn chỉnh như “and” trong tiếng Anh.
  • 跟 cộng với một người thường cần có hành động chính theo sau.
  • Đừng nhầm 跟 với 很; thanh điệu và vai trò của chúng khác nhau.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

我们 喜欢中文

Tất cả chúng tôi đều thích tiếng Trung
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter