和 và 跟 cho “và/cùng với”
Nối người và sự vật, đồng thời nói bạn làm gì cùng với ai.
Mẫu câu
Danh từ + 和/跟 + danh từ
Dùng 和 cho “và”; 跟 có thể mang nghĩa “cùng với” trong tiếng Trung khẩu ngữ.
我喜欢茶和咖啡。
Khi nào dùng 和 và 跟 cho “và/cùng với”
和 nối các danh từ thành một cụm. 跟 thường nối một người với người cùng thực hiện hành động, đặc biệt trong lời nói.
我跟朋友一起去。
Tôi đi cùng bạn tôi.
我们一起吃饭吧。
Chúng ta cùng ăn nhé.
爸爸和妈妈在家。
Bố và mẹ ở nhà.
她跟老师说话。
Cô ấy nói chuyện với giáo viên.
Lỗi thường gặp
- 和 không dùng để nối hai mệnh đề hoàn chỉnh như “and” trong tiếng Anh.
- 跟 cộng với một người thường cần có hành động chính theo sau.
- Đừng nhầm 跟 với 很; thanh điệu và vai trò của chúng khác nhau.
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Giữ mẫu này trong ôn tập.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản miễn phí để lưu mẫu này, lên lịch ôn tập tiếp theo và học tiếp từ chỗ bạn dừng.
9,99 US$
Hằng tháng
Mỗi tháng
Giá trị tốt nhất
$49.99
Hàng năm không giới hạn
Mỗi năm
119,99 US$
Trọn đời
Một lần