Bỏ qua đến nội dung

Ưu đãi 国庆节: gói Trọn đời chỉ 59,99 US$ trong hôm nay (giảm 50% so với 119,99 US$). Kết thúc sau 19 giờ.

Nhận Trọn đời
HSK 2.0 Cấp 2+ HSK 3.0 Cấp 2+ 6 phút đọc

跟...一样

So sánh sự bằng nhau thay vì sự khác biệt.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

A + 跟 + B + 一样 + tính từ

Dùng 跟...一样 để nói hai thứ giống nhau ở một phương diện nào đó.

他跟我一样高。

Khi nào dùng 跟...一样

跟 giới thiệu thứ được đem ra đối chiếu, còn 一样 đánh dấu sự giống nhau. Thêm tính từ sau 一样 khi muốn nêu đặc điểm.

这两个菜一样好吃。

Hai món ăn này ngon như nhau.

她跟姐姐一样高。

Cô ấy cao bằng chị gái.

这个房间跟那个房间一样大。

Phòng này lớn bằng phòng kia.

我的想法跟你一样。

Ý tưởng của tôi giống ý tưởng của bạn.

Lỗi thường gặp

  • Đừng dùng 比 khi ý nghĩa là bằng nhau.
  • Đối tượng so sánh đứng sau 跟.
  • 一样 có thể đứng một mình khi đặc điểm đã rõ.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

今天 昨天热

Hôm nay nóng hơn hôm qua
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter