Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 2+ HSK 3.0 Cấp 1+ 6 phút đọc

Đếm số lần với 次: 去过两次

Nói mình đã làm việc gì bao nhiêu lần với động từ + số từ + 次, và đặt tân ngữ đúng chỗ.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

động từ (+ 了/过) + số từ + 次 (+ tân ngữ); động từ + đại từ + số từ + 次

次 đếm hành động, không đếm đồ vật: 两个 là hai cái, 两次 là hai lần.

这个电影我看了三次。

Khi nào dùng 次 để đếm số lần

次 (Hán-Việt: “thứ”) là động lượng từ: nó cho biết hành động xảy ra bao nhiêu lần. Đặt số từ + 次 sau động từ (và sau 了 hoặc 过): 去过两次 “đã đi hai lần”, 看了三次 “đã xem ba lần”. Nếu tân ngữ là nơi chốn hay sự vật thì có thể đứng sau 次 hoặc trước số từ: 去过两次北京 và 去过北京两次 đều đúng. Còn tân ngữ là đại từ như 他 thì luôn đứng trước: 找过他两次.

我去过两次北京。

Mình đã đi Bắc Kinh hai lần.

我给他打了两次电话。

Mình đã gọi điện cho anh ấy hai lần.

我找过他一次。

Mình đã đi tìm anh ấy một lần. (đại từ đứng trước số lần)

下次再来!

Lần sau lại đến chơi nhé!

Lỗi thường gặp

  • Đặt số từ + 次 sau động từ, không đặt trước: nói 我去过三次, không nói 我三次去过.
  • Khi tân ngữ là đại từ thì đại từ đứng trước: nói 我见过他两次, không nói 我见过两次他.
  • Đừng dùng 个 để đếm hành động: nói 去了两次, không nói 去了两个.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

我去过北京两 。

Tôi đã đến Bắc Kinh hai lần
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào