Bỏ qua đến nội dung

Ưu đãi 国庆节: gói Trọn đời chỉ 59,99 US$ trong hôm nay (giảm 50% so với 119,99 US$). Kết thúc sau 19 giờ.

Nhận Trọn đời
HSK 2.0 Cấp 2+ HSK 3.0 Cấp 2+ 6 phút đọc

Lượng từ chỉ số lần 次

Tìm hiểu «Lượng từ chỉ số lần 次» qua ví dụ thực tế HSK 2, từ vựng trọng tâm, những lỗi thường gặp và bài tập điền chỗ trống.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

động từ + 次

Dùng mẫu HSK 2 này để làm rõ cấu trúc, phạm vi hoặc trọng tâm của câu thay vì dựa vào trật tự từng từ của tiếng Anh.

我去过北京两次。

Khi nào dùng Lượng từ chỉ số lần 次

Hãy xem «động từ + 次» là công cụ tạo câu, không chỉ là từ vựng. Trước tiên, xác định hành động hoặc ý chính, rồi xem 次 bổ sung điều gì.

请再说一次。

Vui lòng nói lại một lần nữa.

我看过三次。

Tôi đã xem nó ba lần.

Lỗi thường gặp

  • Đừng dịch «động từ + 次» máy móc từ tiếng Anh; hãy kiểm tra trật tự từ trong tiếng Trung trước.
  • Đặt 次 gần thành phần câu mà nó chi phối.
  • Đừng lạm dụng mẫu này trong mọi câu; hãy dùng khi nó tạo ra vai trò rõ ràng.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

我去过北京两 。

Tôi đã đến Bắc Kinh hai lần
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter