Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 2+ HSK 3.0 Cấp 2+ 6 phút đọc

Bổ ngữ kết quả tiếng Trung: nghe hiểu, tìm thấy, làm xong

Học bổ ngữ kết quả qua đối chiếu tiếng Việt: 听懂, 找到, 做完, 看见, cùng phủ định 没 và khác biệt với khả năng.

Bài học được biên soạn với sự hỗ trợ của AI và có thể có sai sót.

Tiếng Việt đã có những cặp rất hữu ích để hiểu bổ ngữ kết quả: “nghe” khác “nghe hiểu”, “tìm” khác “tìm thấy”, “làm” khác “làm xong”. Tiếng Trung cũng có thể đặt thành phần chỉ kết quả sau động từ. Thay vì học thuộc một định nghĩa dài, hãy hỏi: hành động có đạt tới kết quả nào hay chưa?

Động từ kể việc làm, bổ ngữ cho biết kết quả

听 là nghe; 听懂 là nghe và hiểu. 找 là tìm; 找到 là tìm thấy. 做 là làm; 做完 là làm xong. Trong cấu trúc này, 懂, 到, 完 bổ sung kết quả, không phải tân ngữ mà hành động hướng tới.

Người Việt có lợi thế vì trật tự “tìm thấy”, “viết xong” khá gần. Nhưng không nên coi mỗi từ tiếng Việt phía sau động từ đều là một bổ ngữ kết quả tương ứng. Hãy học từng kết hợp được dùng tự nhiên, rồi mở rộng theo ví dụ.

我找到钥匙了。

Wǒ zhǎo dào yào shi le.

Tôi tìm thấy chìa khóa rồi.

我写完作业了。

Wǒ xiě wán zuò yè le.

Tôi viết xong bài tập rồi.

Nghe rõ khác nghe hiểu, nhìn thấy khác đọc hiểu

听清 nhấn âm thanh nghe rõ; 听懂 nhấn hiểu nội dung. Bạn có thể nghe rõ một câu mà chưa hiểu nghĩa vì thiếu từ vựng. 看见 nói nhìn thấy, còn 看懂 là hiểu điều mình đọc hoặc xem. Cặp này giúp bạn xin hỗ trợ chính xác hơn một câu chung “không biết”.

Trong tiếng Việt, “thấy” có thể mở rộng thành hiểu ra, như “tôi thấy ý anh rồi”. Không nên từ đó dùng 看见 cho mọi trường hợp hiểu nội dung. Khi nói đọc hiểu một đoạn chữ, 看懂 phù hợp hơn.

我听清了,但是没听懂。

Wǒ tīng qīng le, dàn shì méi tīng dǒng.

Tôi nghe rõ rồi nhưng chưa hiểu.

没 phủ định việc đạt kết quả trong tình huống đã xảy ra

我没找到钥匙 là tôi chưa hoặc không tìm thấy chìa khóa trong tình huống đang nói. Nó không nhất thiết có nghĩa tôi không hề tìm. 我没写完 cũng cho biết chưa viết xong, không phủ nhận đã viết được một phần.

Đừng ghép máy móc “没 + động từ + kết quả + 了” để phủ định một kết quả đã đạt. Với mẫu cơ bản đang học, bỏ 了 khi nói 没写完. Sau này bạn sẽ gặp các cách dùng 了 biểu thị thay đổi tình huống, nhưng chúng cần được học trong cấu trúc riêng.

Kết quả đã đạt khác với khả năng đạt

听不懂 thường nói không hiểu nổi điều nghe, còn 没听懂 nói chưa hoặc đã không hiểu trong một tình huống. Tương tự, 找不到 thiên về không tìm được, 没找到 báo kết quả chưa đạt. Sự khác biệt không phải lúc nào cũng có một từ dịch cố định; hãy xem người nói đang báo điều vừa xảy ra hay nhận xét khả năng.

做错 là làm sai, cho thấy “kết quả” không đồng nghĩa “thành công”. 完 chỉ sự hoàn tất, cũng chưa bảo đảm làm đúng. Khi luyện, đổi một câu theo ba bước: chỉ nêu hành động, thêm kết quả, rồi phủ định kết quả. Cách này buộc bạn theo dõi ý nghĩa thay vì chỉ gắn 了 vào cuối câu.

我做完了,但是做错了一题。

Wǒ zuò wán le, dàn shì zuò cuò le yì tí.

Tôi làm xong rồi nhưng làm sai một câu.

Từ vựng cần ôn tập

Các từ và cách diễn đạt trong bài. Bấm vào một từ để xem cách đọc và nghĩa trong từ điển.

Tiếng TrungPinyinNghĩa trong bài
听懂 tīng dǒng nghe hiểu
看懂 kàn dǒng đọc hiểu; xem và hiểu
看见 kàn jiàn nhìn thấy
找到 zhǎo dào tìm thấy
做完 zuò wán làm xong
做错 zuò cuò làm sai
写完 xiě wán viết xong
听清 tīng qīng nghe rõ
完成 wán chéng hoàn thành
结果 jié guǒ kết quả

Cách dùng từ trong ngữ cảnh

看懂

看懂 nhấn hiểu nội dung nhìn hoặc đọc. Không dùng nó chỉ để nói mắt nhìn thấy một người hay đồ vật ở đâu đó.

这段话我看懂了。

Zhè duàn huà wǒ kàn dǒng le.

Đoạn này tôi đọc hiểu rồi.

做错

做错 là kết hợp hành động và kết quả sai. Nó cho thấy bổ ngữ kết quả có thể ghi nhận một kết quả không mong muốn.

我做错了这道题。

Wǒ zuò cuò le zhè dào tí.

Tôi làm sai câu này rồi.

完成

完成 là một động từ mang nghĩa hoàn thành. Dù gần nghĩa 做完 trong nhiều tình huống, đừng tách mọi từ có 完 theo cùng một bài tập cấu trúc.

我已经完成任务了。

Wǒ yǐ jīng wán chéng rèn wu le.

Tôi đã hoàn thành nhiệm vụ rồi.

Kiểm tra mức độ hiểu

Hãy chọn đáp án hoặc tự trả lời trước khi mở phần giải thích.

Bạn đã tìm chìa khóa nhưng chưa thấy. Chọn 没找 hay 没找到 để nhấn kết quả chưa đạt?

Xem đáp án và giải thích

没找到: 我没找到钥匙. Câu này không phủ nhận bạn đã tìm.

Bạn nghe rõ từng âm nhưng chưa hiểu ý. Hãy nói một câu phân biệt 清 và 懂.

Xem đáp án và giải thích

我听清了,但是没听懂。 “Tôi nghe rõ rồi nhưng chưa hiểu.”

做完 có bảo đảm bài làm đúng không?

Xem đáp án và giải thích

Không. 完 chỉ hoàn thành. Có thể nói 做完了 nhưng vẫn 做错了 một phần.

Câu hỏi thường gặp

Bổ ngữ kết quả có giống “xong” trong tiếng Việt không?

完 thường gần “xong”, nhưng cả nhóm còn có 懂, 见, 到, 错 và những kết quả khác. Không nên dịch tất cả thành “xong”.

听不懂 và 没听懂 có hoàn toàn giống nhau không?

Không. 听不懂 thường nói không hiểu được, còn 没听懂 báo việc chưa hoặc đã không hiểu trong tình huống cụ thể.

Chỉ cần thêm 了 là câu đã có bổ ngữ kết quả chưa?

Chưa. 了 không tự nói đạt kết quả nào. Thành phần như 完, 懂, 到 mới thể hiện kết quả trong những ví dụ này.

Học tiếp

Viết dấu thanh bằng công cụ pinyin.

Tài liệu tham khảo và đọc thêm

Ví dụ và bài tập trong bài được biên soạn riêng. Cách dùng thay đổi theo người nói, mối quan hệ và tình huống.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

我听见了,但没听 。

Tôi nghe thấy rồi nhưng không hiểu
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào