Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 3+ HSK 3.0 Cấp 3+ 7 phút đọc

Câu tồn hiện chỉ xuất hiện và biến mất: 前面走过来一个人

Miêu tả người hay vật xuất hiện ở hoặc rời khỏi một nơi, như 家里来了一位客人 và 我们班走了两个同学.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

Nơi chốn + động từ + bổ ngữ (+ 了) + số từ + lượng từ + người / vật

Mở đầu bằng nơi chốn và đặt người/vật mới xuất hiện sau động từ: nói 家里来了一位客人, không nói 一位客人家里来了.

家里来了一位客人。

Khi nào dùng câu tồn hiện chỉ xuất hiện và biến mất (前面走过来一个人)

Muốn nói ai đó hay vật gì đó xuất hiện ở hoặc rời khỏi một nơi, hãy mở đầu bằng nơi chốn, tiếp theo là động từ kèm bổ ngữ và thường có 了, rồi đến số từ + lượng từ + người hoặc vật: 家里来了一位客人。 Người hay vật đó là thông tin mới, người nghe chưa biết, nên đứng sau động từ chứ không đứng đầu câu. Chỉ sự xuất hiện thì dùng 来 hoặc bổ ngữ xu hướng như 过来, 进来, 出来; chỉ sự biến mất thì dùng bổ ngữ kết quả như 走, 掉 (飞走, 跑掉), hoặc một động từ vốn mang nghĩa rời đi, mất đi như 走, 少.

前面走过来一个人。

Phía trước có một người đang đi lại đây.

教室里跑进来一只小狗。

Có một chú chó con chạy vào lớp.

我们班走了两个同学。

Lớp mình có hai bạn chuyển đi rồi.

楼上搬来了一家人。

Tầng trên có một gia đình mới chuyển đến.

Lỗi thường gặp

  • Đừng mở đầu bằng 在: nói 前面走过来一个人, không nói 在前面走过来一个人. Bản thân từ chỉ nơi chốn đứng đầu câu.
  • Đặt người mới xuất hiện sau động từ: nói 家里来了一位客人, không nói 一位客人家里来了.
  • Dùng số từ + lượng từ cho người mới: 楼上搬来了一家人. Với người cả hai đều biết thì đặt lên đầu câu: nói 那家人搬走了, không nói 楼上搬走了那家人.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

门口 一个人

Một người đến trước cửa. Giới thiệu sự xuất hiện
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào