Khoảng thời gian từ khi sự việc xảy ra: 来中国三年了
Nói một việc đã xảy ra được bao lâu rồi, như 他来中国三年了 và 我们下课十分钟了.
Mẫu câu
Chủ ngữ (+ 已经) + động từ tức thời (+ tân ngữ) + thời gian + 了
Với động từ tức thời như 来 hay 毕业, thời gian sau động từ được tính từ lúc việc đó xảy ra: 来中国三年了 = “sang Trung Quốc được ba năm rồi”.
他来中国三年了。
Khi nào dùng cách nói khoảng thời gian từ khi sự việc xảy ra (来中国三年了)
Với những động từ chỉ hành động xảy ra trong chốc lát như 来, 走, 下课 hay 毕业, cụm thời gian sau động từ không nói hành động kéo dài bao lâu, mà nói từ lúc nó xảy ra đến giờ đã được bao lâu: 他来中国三年了 “Anh ấy sang Trung Quốc được ba năm rồi.” Tân ngữ đứng ngay sau động từ, tiếp theo là thời gian, và 了 ở cuối câu cho biết thời gian vẫn đang tính đến hiện tại. Trước động từ thường thêm 已经.
我哥哥大学毕业两年了。
Anh trai mình tốt nghiệp đại học được hai năm rồi.
电影已经开始十分钟了。
Phim chiếu được mười phút rồi.
他走了半个小时了。
Anh ấy đi được nửa tiếng rồi.
你来北京多长时间了?
Bạn đến Bắc Kinh được bao lâu rồi?
Lỗi thường gặp
- Với động từ tức thời, tân ngữ đứng trước thời gian: nói 他来中国三年了, không nói 他来三年中国了.
- Giữ 了 ở cuối câu khi thời gian vẫn đang tính: 我毕业两年了 là câu hoàn chỉnh, còn 我毕业两年 nghe như chưa nói hết.
- Ở câu phủ định, thời gian đứng trước 没: nói 我两年没回家了, không nói 我没回家两年了.
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Tiếp tục ôn mẫu câu này.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản để lưu mẫu câu này, sau đó chọn một gói để tiếp tục ôn tập. Mọi gói đều có bảo đảm hoàn tiền trong 30 ngày.
9,99 US$
Hằng tháng
Mỗi tháng
Giá trị tốt nhất
49,99 US$
Gói năm không giới hạn
Mỗi năm
119,99 US$
Trọn đời
Một lần