Bỏ qua đến nội dung
HSK 2.0 Cấp 3+ HSK 3.0 Cấp 3+ 6 phút đọc

Bổ ngữ kết quả trong ngữ cảnh

Mở rộng bổ ngữ kết quả vượt ra ngoài những cặp cơ bản.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

Động từ + 完/好/错/清楚/出来

Dùng bổ ngữ để cho thấy kết quả thực tế của một hành động.

我写好作业了。

Khi nào dùng Bổ ngữ kết quả trong ngữ cảnh

Các bổ ngữ kết quả nâng cao thể hiện sự thành công, rõ ràng, đúng đắn, phát hiện hoặc hoàn tất. Chúng thường mang ý nghĩa quan trọng nhất trong cụm động từ.

你看错时间了。

Bạn đã xem nhầm giờ.

我想出来一个办法。

Tôi đã nghĩ ra một cách.

请你说清楚。

Hãy nói cho rõ.

我听错了你的名字。

Tôi đã nghe nhầm tên bạn.

Lỗi thường gặp

  • Bổ ngữ có thể quan trọng hơn động từ chính.
  • Phủ định thường dùng 没 trước cụm động từ và bổ ngữ.
  • Đừng dịch từng bổ ngữ theo nghĩa đen thành một từ riêng.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

作业太多,我还没做 。

Bài tập về nhà nhiều quá; tôi vẫn chưa làm xong
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter