Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 6+ HSK 3.0 Cấp 7–9+ 6 phút đọc

何必, 何尝, 莫非 và 难怪 trong câu hỏi tu từ và với nghĩa “Thảo nào”

Học các phó từ tình thái tạo câu hỏi tu từ (何必, 何苦, 何不, 何尝), câu phỏng đoán (莫非) và câu chợt hiểu ra (难怪, 怪不得).

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

何必/何苦/何尝 … 呢? / 何不 … ? / 莫非 … ? / 原来…,难怪/怪不得…

何必 = cần gì phải; 何苦 = tội gì phải khổ thế; 何不 = sao không; 何尝不 = tất nhiên là có; 莫非 = lẽ nào; 难怪/怪不得 = thảo nào.

只是一次小测验,何必这么紧张呢?

Khi nào dùng 何必, 何尝, 莫非 và 难怪 trong câu hỏi tu từ và với nghĩa “Thảo nào”

Các phó từ này mang lại cho câu một thái độ rõ rệt. Bốn từ bắt nguồn từ chữ 何 “tại sao, thế nào” trong văn cổ, tạo thành câu hỏi tu từ không cần câu trả lời. 何必 “cần gì phải …?” nghĩa là “không cần đâu” (何必这么紧张呢?). 何苦 “tội gì phải khổ thế?” dùng khi ai đó tự làm khó mình (这是何苦呢?). 何不 “sao không …?” dùng để gợi ý (何不试试?). 何尝 “có bao giờ …?” đảo ngược ý câu: 我何尝不想去? nghĩa là “Tất nhiên là tôi muốn đi chứ.” 莫非 “lẽ nào …?” đưa ra phỏng đoán đầy ngạc nhiên, thường đi với 是. 难怪 và 怪不得 nghĩa là “thảo nào”: bạn vừa biết được nguyên nhân (thường đi với 原来), nên điều lạ lùng giờ đã có lời giải thích.

我何尝不想去旅行?只是这几天实在太忙了。

Tôi đâu phải không muốn đi du lịch! Chỉ là dạo này bận quá thôi.

他到现在还没回消息,莫非是手机没电了?

Anh ấy vẫn chưa trả lời. Lẽ nào điện thoại hết pin rồi?

原来他在国外住过五年,难怪英语说得这么好。

Hóa ra anh ấy từng sống ở nước ngoài năm năm. Thảo nào tiếng Anh giỏi thế.

既然你这么喜欢画画,何不报个美术班试试?

Đã thích vẽ đến vậy, sao không đăng ký một lớp mỹ thuật học thử xem?

Lỗi thường gặp

  • 何必, 何苦 và 何尝 tạo câu hỏi tu từ; chúng không hỏi thông tin, nên đừng trả lời bằng một lý do.
  • 何不 gợi ý nên làm gì đó (“sao không?”), còn 何必 nói rằng không cần làm.
  • 难怪 và 怪不得 cần có nguyên nhân trong ngữ cảnh, thường đi với 原来: 原来…,难怪….

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

原来他每天早上都练习口语, 说得这么流利

Hóa ra sáng nào anh ấy cũng luyện nói. Thảo nào nói trôi chảy thế
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào