Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 5+ HSK 3.0 Cấp 5+ 6 phút đọc

Cụm cố định 没A没B như 没完没了

Hiểu và dùng được các cụm cố định như 没完没了, 没日没夜, 没大没小, đồng thời phân biệt với cụm 不A不B như 不大不小.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

没 + A + 没 + B (A và B: một cặp từ đơn âm tiết có liên quan với nhau)

Lặp 没 hai lần để nhấn mạnh là hoàn toàn không có, và thường mang ý phàn nàn: 没完没了 là “không biết bao giờ mới hết”.

这个会开得没完没了,大家都累了。

Khi nào dùng cụm cố định 没A没B như 没完没了

没A没B là một nhóm cụm cố định bốn chữ: 没 đứng trước mỗi chữ trong một cặp từ đơn âm tiết có liên quan, thường là cặp trái nghĩa (大/小, 日/夜, 轻/重) hoặc hai bộ phận của một chỉnh thể (头/脑, 心/肺). Nói 没 hai lần để nhấn mạnh là hoàn toàn thiếu cái gì đó, và phần lớn các cụm này mang ý chê trách hoặc phàn nàn: 没完没了 “không dứt”, 没大没小 “hỗn, không biết lớn nhỏ”. Hãy học thuộc như cụm cố định, không tự đặt cụm mới.

他没日没夜地工作了一个星期。

Anh ấy làm việc ngày đêm suốt một tuần liền.

这孩子跟大人说话没大没小的。

Thằng bé này nói chuyện với người lớn chẳng biết trên dưới gì cả.

他没头没脑地问了一句,我没听懂。

Tự nhiên anh ấy hỏi một câu chẳng đầu chẳng đuôi, mình nghe không hiểu.

你怎么没完没了地玩手机?

Sao con cứ cắm mặt vào điện thoại mãi thế?

Lỗi thường gặp

  • Đừng thay bằng 不: phải nói 没完没了, không nói 不完不了.
  • 没大没小 không nói về kích cỡ mà nghĩa là hỗn với người lớn. Muốn nói “vừa cỡ” thì dùng 不大不小.
  • Giữ đúng trật tự cố định: nói 没日没夜, không nói 没夜没日.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

这场争论 ,大家都累了

Cuộc tranh cãi không dứt khiến mọi người đều mệt mỏi
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào