Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 4+ HSK 3.0 Cấp 4+ 7 phút đọc

Trợ từ 者, 之, 等 và 就是

Dùng 者 để chỉ “người làm việc gì đó”, 之 như chữ 的 trang trọng, 等 để kết thúc phần liệt kê, và 就是(了) để nói “cứ…, vậy thôi”.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

động từ/tính từ + 者 = người; A 之 B (A 的 B trang trọng); liệt kê + 等; câu + 就是(了)

者, 之 và 等 mang màu sắc sách vở, hay gặp trên biển báo, tin tức và cụm cố định; còn 就是了 là cách nói thân mật để trấn an người khác.

北京是中国最大的城市之一。

Khi nào dùng trợ từ 者, 之, 等 và 就是

Bốn từ này là hư từ, mang chức năng ngữ pháp chứ không mang nghĩa thực. 者 (Hán-Việt: “giả”) đứng sau động từ hoặc tính từ, chỉ “người làm việc đó”: 读者 “độc giả”, 参加者 “người tham gia”. 之 là chữ 的 trang trọng, dùng trong các cụm cố định như 之一 “một trong những” và 三分之一 “một phần ba”. 等 khép lại phần liệt kê (“vân vân”), còn 就是 ở cuối câu nghĩa là “cứ…, vậy thôi”.

这本书很受读者欢迎。

Cuốn sách này được độc giả rất yêu thích.

很多汉语初学者觉得声调很难。

Nhiều người mới học tiếng Trung thấy thanh điệu khó.

我们班三分之一的同学会弹钢琴。

Một phần ba số bạn trong lớp mình biết chơi piano.

我喜欢吃水果,比如苹果、香蕉、西瓜等。

Mình thích ăn hoa quả, như táo, chuối, dưa hấu, v.v.

Lỗi thường gặp

  • Đừng dùng 之 thay cho 的 trong lời nói hằng ngày: nói 我的书, không nói 我之书. Chỉ dùng 之 trong cụm cố định như 之一 và 三分之一.
  • Phân số nói mẫu số trước: 三分之一 là “một phần ba”; nói 一分之三 là sai.
  • Đừng tự ghép từ với 者 tùy ý: 学者 nghĩa là “học giả”, không phải “học sinh”. Người học là 学生 hoặc 学习者.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

他 说的很有道理

Những gì anh ấy nói rất hợp lý
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào