Cấu trúc bốn chữ 有A有B
Dùng 有A有B để nói cả hai đều có, như 有说有笑, hoặc một nhóm có đủ loại, như 有大有小.
Mẫu câu
有 + A + 有 + B (A và B: hai từ đơn âm tiết có liên quan với nhau)
有A有B nói rằng cả hai đều có: cùng lúc trong một cảnh, hoặc mỗi thành viên trong nhóm một kiểu.
来参加活动的人有老有少。
Khi nào dùng cấu trúc bốn chữ 有A有B
有A有B đặt 有 trước mỗi từ trong hai từ đơn âm tiết có liên quan, để nói rằng có cả A lẫn B. Với hai động từ, nó vẽ ra một cảnh sinh động: 有说有笑 “vừa nói vừa cười”. Với hai danh từ đi thành cặp, nó nói một việc trọn vẹn, làm đến nơi đến chốn: 有头有尾 “có đầu có cuối”, 有声有色 “sinh động”. Với hai từ trái nghĩa, nó miêu tả một nhóm có đủ loại: 有大有小 “có cái to có cái nhỏ”.
下课以后,同学们有说有笑地走出教室。
Tan học, các bạn vừa nói vừa cười đi ra khỏi lớp.
他讲故事讲得有声有色,大家都爱听。
Anh ấy kể chuyện rất sinh động, ai cũng thích nghe.
这里有山有水,风景特别美。
Ở đây có núi có sông, phong cảnh đẹp lắm.
做事要有头有尾,不能做到一半就不做了。
Làm việc gì cũng phải có đầu có cuối, không được làm nửa chừng rồi bỏ.
Lỗi thường gặp
- Một sự vật có hai đặc điểm thì dùng 又A又B: nói 这个苹果又大又甜, không nói 这个苹果有大有甜. Chỉ dùng 有A有B cho một nhóm có nhiều loại khác nhau.
- Cả hai nửa đều cần 有: nói 有说有笑, không nói 有说笑.
- Với cặp trái nghĩa, A và B là từ đơn âm tiết, không thêm gì: nói 有大有小, không nói 有很大有很小.
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Tiếp tục ôn mẫu câu này.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản để lưu mẫu câu này, sau đó chọn một gói để tiếp tục ôn tập. Mọi gói đều có bảo đảm hoàn tiền trong 30 ngày.
9,99 US$
Hằng tháng
Mỗi tháng
Giá trị tốt nhất
49,99 US$
Gói năm không giới hạn
Mỗi năm
119,99 US$
Trọn đời
Một lần