Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 4+ HSK 3.0 Cấp 4+ 6 phút đọc

Kịp hay không kịp: 来得及 và 来不及

Dùng 来得及 để nói vẫn còn kịp làm gì đó, và 来不及 để nói đã không kịp nữa.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

(还) 来得及 / (已经) 来不及 + động từ; việc định làm + 来得及 / 来不及(了)

来得及 là thời gian vẫn còn đủ; 来不及 là đã hết thời gian rồi.

我早上起晚了,来不及吃早饭。

Khi nào dùng 来得及 và 来不及

来得及 nghĩa là “vẫn còn kịp (làm việc đó)”, còn 来不及 nghĩa là “không đủ thời gian, không kịp nữa”. Có thể đặt hành động ngay sau chúng (来不及吃早饭), hoặc đặt chúng ở cuối câu, sau việc định làm (现在去还来得及). 来得及 hay đi với 还 “vẫn”, còn 来不及 hay đi với 已经……了.

别着急,现在出发还来得及。

Đừng lo, giờ đi vẫn còn kịp.

电影七点开始,现在去已经来不及了。

Phim chiếu lúc bảy giờ, giờ mới đi thì không kịp nữa rồi.

还有十分钟,来得及买瓶水吗?

Còn mười phút nữa, có kịp mua chai nước không nhỉ?

九点的火车,我们现在走来得及吗?

Tàu chín giờ chạy, giờ mình đi có kịp không?

Lỗi thường gặp

  • Dạng phủ định của 来得及 là 来不及: nói 来不及了, không nói 不来得及了.
  • Khi nói về việc đã qua, nói 我没来得及吃饭 hoặc 我来不及吃饭, không nói 我没来不及吃饭: đừng chồng hai từ phủ định lên nhau.
  • Với tàu, xe thì dùng 赶上 / 赶不上: nói 我没赶上火车, không nói 我来不及火车. 来不及 cần đi với một hành động.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

这个字太小,我看 。

Chữ này nhỏ quá nên tôi không nhìn rõ được
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào