Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 4+ HSK 3.0 Cấp 4+ 6 phút đọc

赶紧, 赶快 và 忽然 với nghĩa “Nhanh lên” và “Bỗng nhiên”

Dùng 赶紧 và 赶快 khi làm việc gì đó nhanh chóng, không chậm trễ, và 忽然 cho điều xảy ra một cách bất ngờ.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

chủ ngữ + 赶紧 / 赶快 + động từ; chủ ngữ + 忽然 + động từ

赶紧 và 赶快 nghĩa là “nhanh chóng làm ngay”; dùng cho hành động mà ai đó chủ động làm nhanh. 忽然 nghĩa là “bỗng nhiên” cho điều bất ngờ. Cả ba đều đứng trước động từ.

快下雨了,我们赶紧回家吧。

Khi nào dùng 赶紧, 赶快 và 忽然 với nghĩa “Nhanh lên” và “Bỗng nhiên”

赶紧 và 赶快 đứng ngay trước động từ, nghĩa là “nhanh chóng, không chần chừ”. Chúng nói về việc một người chủ động làm thật nhanh, thường vì không còn nhiều thời gian: 快下雨了,我们赶紧回家吧. Hai từ này hay gặp trong lời đề nghị (你赶快来!) và trong lời kể (他赶紧站了起来). 忽然 cũng đứng trước động từ, nhưng nghĩa là “bỗng nhiên”: một việc xảy ra mà không ai ngờ tới, như 外面忽然下起了大雨.

我们正在聊天,外面忽然下起了大雨。

Chúng tôi đang nói chuyện thì bên ngoài bỗng đổ mưa to.

电影快开始了,你赶快过来!

Phim sắp chiếu rồi, mau qua đây!

他看见老师进来,赶紧把手机放进了书包。

Thấy thầy giáo bước vào, cậu ấy vội cất điện thoại vào cặp.

听到这个好消息,她赶紧给妈妈打了个电话。

Nghe tin vui, cô ấy liền vội gọi điện cho mẹ.

Lỗi thường gặp

  • Đặt 赶紧, 赶快 và 忽然 trước động từ, không đặt ở cuối: nói 我们赶紧走吧, không nói 我们走赶紧吧.
  • 忽然 chỉ là phó từ: nói 这件事很突然, không nói 这件事很忽然.
  • 赶紧 và 赶快 diễn tả một người cố ý làm cho nhanh; với việc bất ngờ tự xảy ra, hãy dùng 忽然 hoặc 突然.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

电影快开始了,你 过来!

Phim sắp chiếu rồi, mau qua đây!
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào