Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 6+ HSK 3.0 Cấp 7–9+ 6 phút đọc

屡次, 一连, 连连 và 相继 cho hành động lặp lại

Học mười phó từ tần suất nâng cao: 屡次/屡屡 “hết lần này đến lần khác”, 一连 “liên tiếp”, 连连 “liên tục, rối rít”, 一个劲儿 “cứ mãi”, 相继 “lần lượt”, 再度 “một lần nữa”, 时而, 时时 và 频.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

phó từ tần suất + cụm động từ

屡次 = nhiều lần trong một khoảng thời gian dài; 一连 + số = liên tiếp; 连连 = lặp lại nhanh liên tục; 相继 = lần lượt nối tiếp nhau; 再度 = một lần nữa.

他屡次获得全市数学比赛一等奖。

Khi nào dùng 屡次, 一连, 连连 và 相继 cho hành động lặp lại

Các phó từ này đứng trước động từ và cho biết sự việc xảy ra thường xuyên thế nào hoặc theo thứ tự nào. 屡次 và 屡屡 nghĩa là “hết lần này đến lần khác” cho những sự việc rải rác trong thời gian dài (屡次获奖, 屡屡迟到). 一连 nghĩa là “liên tiếp” và cần có số từ và lượng từ (一连下了五天雨, 一连三天). 连连 là sự lặp lại nhanh của một hành động ngắn, thường là phản ứng (连连点头, 连连称赞). 一个劲儿 (khẩu ngữ) nghĩa là “cứ mãi, không ngừng” và thường đi với 地 (一个劲儿地笑). 相继 nghĩa là “lần lượt” cho nhiều người hoặc sự việc nối tiếp nhau (同学们相继到了). 再度 là “một lần nữa” trang trọng (再度获得冠军). 时而 nghĩa là “thỉnh thoảng”, còn 时而…时而… là “lúc thì …, lúc thì …”. 时时 nghĩa là “luôn luôn, lúc nào cũng” (时时提醒自己). 频 là từ văn viết với nghĩa “thường xuyên”, dùng trước động từ một âm tiết (好球频出) và trong 频频.

这个星期一连下了五天雨。

Tuần này mưa liên tiếp năm ngày.

听了我的解释,老师连连点头。

Nghe tôi giải thích xong, thầy giáo gật đầu lia lịa.

下课铃一响,同学们相继离开了教室。

Chuông vừa reo, học sinh lần lượt rời khỏi lớp học.

弟弟不想写作业,一个劲儿地说自己太累了。

Em trai tôi không muốn làm bài tập, cứ kêu mệt mãi.

Lỗi thường gặp

  • 一连 cần có số: 一连下了三天雨, không nói 一连下雨.
  • 相继 cần nhiều người hoặc sự việc nối tiếp nhau; một người làm việc gì nhiều lần thì dùng 屡次.
  • 连连 dùng cho hành động ngắn lặp lại nhanh như 点头 và 称赞, không dùng cho sự việc cách nhau nhiều năm.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

客人尝了一口妈妈做的菜, 称赞

Vị khách nếm món mẹ nấu và khen không ngớt lời
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào