(你)还别说 với nghĩa “Phải nói là, đúng thật”
Dùng (你)还别说 để thừa nhận điều gì đó hóa ra tốt hơn hoặc đúng hơn bạn nghĩ.
Mẫu câu
(你)还别说,+ 还真/真/挺 + sự thật bất ngờ
还别说 dẫn vào một điều đúng một cách bất ngờ; nó không có nghĩa “đừng nói”.
你还别说,这个办法还真管用。
Khi nào dùng (你)还别说 với nghĩa “Phải nói là, đúng thật”
(你)还别说 là từ đánh dấu trong khẩu ngữ. Người nói vốn không kỳ vọng nhiều, nhưng giờ phải thừa nhận điều gì đó đúng hoặc tốt, giống “Bạn biết không? …” hoặc “Phải nói là …”.
还别说,这家小店的面条挺好吃的。
Phải nói là mì ở quán nhỏ này khá ngon.
我本来不想去,还别说,这次旅行真有意思。
Lúc đầu tôi không muốn đi, nhưng phải nói là chuyến đi này vui thật.
你还别说,他画的猫跟真的一样。
Phải công nhận, con mèo cậu ấy vẽ trông y như thật.
我以为这本书没意思,还别说,看了两页就放不下了。
Tôi tưởng cuốn sách này chán, nhưng bạn biết không? Đọc hai trang là không dứt ra được.
Lỗi thường gặp
- 还别说 không có nghĩa “đừng nói”; nó dẫn vào một điều đúng một cách bất ngờ.
- Đặt nó ở đầu vế câu, thường theo sau là 还真, 真 hoặc 挺.
- Đừng nhầm với 别说……连……都…… (“chưa nói đến”).
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Tiếp tục ôn mẫu câu này.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản miễn phí để lưu mẫu này, lên lịch ôn tập tiếp theo và học tiếp từ chỗ bạn dừng.
9,99 US$
Hằng tháng
Mỗi tháng
Giá trị tốt nhất
49,99 US$
Gói năm không giới hạn
Mỗi năm
119,99 US$
Trọn đời
Một lần