Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 6+ HSK 3.0 Cấp 7–9+ 5 phút đọc

(你)还别说 với nghĩa “Phải nói là, đúng thật”

Dùng (你)还别说 để thừa nhận điều gì đó hóa ra tốt hơn hoặc đúng hơn bạn nghĩ.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

(你)还别说,+ 还真/真/挺 + sự thật bất ngờ

还别说 dẫn vào một điều đúng một cách bất ngờ; nó không có nghĩa “đừng nói”.

你还别说,这个办法还真管用。

Khi nào dùng (你)还别说 với nghĩa “Phải nói là, đúng thật”

(你)还别说 là từ đánh dấu trong khẩu ngữ. Người nói vốn không kỳ vọng nhiều, nhưng giờ phải thừa nhận điều gì đó đúng hoặc tốt, giống “Bạn biết không? …” hoặc “Phải nói là …”.

还别说,这家小店的面条挺好吃的。

Phải nói là mì ở quán nhỏ này khá ngon.

我本来不想去,还别说,这次旅行真有意思。

Lúc đầu tôi không muốn đi, nhưng phải nói là chuyến đi này vui thật.

你还别说,他画的猫跟真的一样。

Phải công nhận, con mèo cậu ấy vẽ trông y như thật.

我以为这本书没意思,还别说,看了两页就放不下了。

Tôi tưởng cuốn sách này chán, nhưng bạn biết không? Đọc hai trang là không dứt ra được.

Lỗi thường gặp

  • 还别说 không có nghĩa “đừng nói”; nó dẫn vào một điều đúng một cách bất ngờ.
  • Đặt nó ở đầu vế câu, thường theo sau là 还真, 真 hoặc 挺.
  • Đừng nhầm với 别说……连……都…… (“chưa nói đến”).

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

你还别说,这个办法 管用

Bạn biết không? Cách này hiệu quả thật
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào