归根到底 với nghĩa “Suy cho cùng”
Dùng 归根到底 để chỉ ra lý do hay sự thật cơ bản nhất đằng sau một tình huống.
Mẫu câu
……,归根到底(是/还是)+ lý do cơ bản
归根到底 vượt qua các chi tiết để chỉ ra nguyên nhân gốc rễ hay sự thật cơ bản nhất.
他的中文进步这么快,归根到底是因为每天都练习。
Khi nào dùng 归根到底 với nghĩa “Suy cho cùng”
归根到底 nghĩa đen là “trở về gốc, đi đến tận đáy”. Sau khi xem xét một tình huống, người nói dùng nó để nêu lý do hay sự thật cơ bản nhất, giống “suy cho cùng” hoặc “xét đến cùng”.
大家意见不同,归根到底,还是因为看问题的角度不一样。
Mỗi người một ý; suy cho cùng là vì họ nhìn vấn đề từ những góc độ khác nhau.
学习方法很多,但归根到底,最重要的是坚持。
Có nhiều cách học, nhưng suy cho cùng, quan trọng nhất là kiên trì.
这次活动办得好,归根到底靠的是每一位同学的努力。
Sự kiện diễn ra suôn sẻ, và suy cho cùng là nhờ sự nỗ lực của từng học sinh.
城市交通问题,归根到底是车太多、路太少。
Vấn đề giao thông của thành phố, suy cho cùng, là do xe quá nhiều mà đường quá ít.
Lỗi thường gặp
- 归根到底 là cụm bốn chữ cố định; đừng rút gọn thành 归根 (biến thể 归根结底 có cùng nghĩa).
- Với câu hỏi sốt ruột “… rốt cuộc?”, hãy dùng 到底, không dùng 归根到底: 你到底去不去?
- Để đơn giản tóm tắt một loạt ý, 总之 tự nhiên hơn; 归根到底 thì nêu nguyên nhân cơ bản.
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Tiếp tục ôn mẫu câu này.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản miễn phí để lưu mẫu này, lên lịch ôn tập tiếp theo và học tiếp từ chỗ bạn dừng.
9,99 US$
Hằng tháng
Mỗi tháng
Giá trị tốt nhất
49,99 US$
Gói năm không giới hạn
Mỗi năm
119,99 US$
Trọn đời
Một lần