Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 5+ HSK 3.0 Cấp 7–9+ 6 phút đọc

别说……,(连)……都/也…… với nghĩa “Đừng nói …, ngay cả … cũng”

Gạt qua trường hợp hiển nhiên bằng 别说 rồi đưa ra trường hợp cực đoan hơn với 连……都 hoặc 就是……也: 别说我,连老师都没做出来.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

别说 + A,连 / 就是 + B + 都 / 也 + vị ngữ

别说 gạt qua A, trường hợp ai cũng đoán được; vế thứ hai nêu B, trường hợp cực đoan hơn, với 连……都 hoặc 就是……也. Nếu đến B còn đúng thì A hiển nhiên càng đúng.

这道题太难了,别说我,连老师都没做出来。

Khi nào dùng 别说……,(连)……都/也…… với nghĩa “Đừng nói …, ngay cả … cũng”

Ở đây 别说 không có nghĩa là “đừng nói (ra)”. Nó nghĩa là “đừng nói gì đến …”, “chưa kể …”: nó gạt qua một trường hợp hiển nhiên, rồi vế sau đưa ra trường hợp cực đoan hơn để lập luận thêm mạnh. 这道题太难了,别说我,连老师都没做出来 “Câu này khó quá, đừng nói tôi, ngay cả thầy giáo cũng không giải được.” Vế thứ hai đánh dấu trường hợp cực đoan bằng 连……都/也 hoặc 就是……也. Ý là: nếu đến trường hợp cực đoan còn đúng thì trường hợp hiển nhiên chắc chắn đúng.

别说一个星期,就是一个月我也看不完这本书。

Đừng nói một tuần, cuốn sách này một tháng tôi cũng đọc không xong.

别说是下雨,就是下雪,他也每天坚持跑步。

Đừng nói trời mưa, ngay cả khi tuyết rơi ngày nào anh ấy cũng đi chạy bộ.

外面太吵了,别说学习,连睡觉都睡不好。

Bên ngoài ồn đến mức đừng nói học bài, ngay cả ngủ tôi cũng không ngủ yên được.

他连自己的名字都写不好,别说写作文了。

Đến tên mình anh ấy còn viết chưa ra hồn, huống hồ là viết bài văn.

Lỗi thường gặp

  • Sau 别说……, vế còn lại cần 都 hoặc 也, thường kèm 连 hoặc 就是 để đánh dấu trường hợp cực đoan.
  • Trường hợp sau 连 hoặc 就是 phải là trường hợp cực đoan hơn, khiến câu nói mạnh nhất.
  • Ở đây 别说 nghĩa là “đừng nói gì đến” hoặc “huống hồ”, không phải “đừng nói ra”; đừng nhầm với 还别说.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

别说是下雨, 下雪,他也每天坚持跑步

Đừng nói trời mưa, ngay cả khi tuyết rơi ngày nào anh ấy cũng đi chạy bộ
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào