Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 6+ HSK 3.0 Cấp 7–9+ 6 phút đọc

忽A忽B và 时A时B với nghĩa “Lúc A, lúc B”

Dùng 忽冷忽热 cho những thay đổi đột ngột, khó đoán và 时好时坏 cho những thứ đổi qua đổi lại theo thời gian.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

忽 + A + 忽 + B; 时 + A + 时 + B (A và B thường trái nghĩa)

Cả hai cấu trúc mô tả thứ gì đó cứ đổi qua lại giữa hai trạng thái; 忽A忽B nhấn mạnh thay đổi đột ngột, nhanh, còn 时A时B nghĩa là “lúc A, lúc B”.

这几天天气忽冷忽热,大家都要注意多穿件衣服。

Khi nào dùng 忽A忽B và 时A时B với nghĩa “Lúc A, lúc B”

Cả hai cấu trúc đặt cùng một chữ trước hai từ trái nghĩa. 忽 nghĩa là “bỗng”, nên 忽A忽B là “bỗng A, rồi bỗng B”: 忽冷忽热, 忽高忽低, 忽明忽暗, 忽上忽下. Sự thay đổi nhanh và khó đoán.

他的成绩时好时坏,老师很为他着急。

Thành tích của cậu ấy lúc lên lúc xuống, thầy rất lo cho cậu ấy.

风很大,桌上的烛光忽明忽暗。

Gió mạnh, ánh nến trên bàn cứ chập chờn lúc tỏ lúc mờ.

雨时下时停,下了一整天。

Mưa cả ngày, lúc mưa lúc tạnh.

她对朋友的态度忽冷忽热,大家不知道她在想什么。

Cô ấy với bạn bè lúc nóng lúc lạnh, chẳng ai biết cô ấy nghĩ gì.

Lỗi thường gặp

  • Dùng cùng một chữ hai lần: 忽冷忽热, 时好时坏; đừng trộn 忽 và 时.
  • A và B thường trái nghĩa (冷/热, 好/坏, 上/下), không phải hai từ ngẫu nhiên.
  • 忽A忽B dùng cho thay đổi đột ngột, nhanh; với thay đổi lúc có lúc không theo thời gian, 时A时B hợp hơn.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

雨 下时停,下了一整天

Mưa cả ngày, lúc mưa lúc tạnh
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào