Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 6+ HSK 3.0 Cấp 7–9+ 6 phút đọc

话是这么说 và 话又说回来 với nghĩa “Nói thì vậy, nhưng …”

Dùng 话是这么说 để chấp nhận ý của người khác trước khi thêm “nhưng”, và 话(又)说回来 để quay lại trình bày mặt kia.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

话是这么说,可是/但是……;A。话(又)说回来,B。

话是这么说 chấp nhận ý của người khác rồi phản bác; 话又说回来 tiếp nối ý của chính mình bằng mặt bên kia.

这家饭馆的菜有点儿贵。话又说回来,味道确实不错。

Khi nào dùng 话是这么说 và 话又说回来 với nghĩa “Nói thì vậy, nhưng …”

话是这么说 nghĩa là “nói vậy cũng đúng” hoặc “bạn có lý”. Bạn chấp nhận điều người kia nói nhưng sắp phản đối, nên phía sau là 可是, 但是 hoặc 不过.

话是这么说,不过真做起来可没那么容易。

Nói thì dễ, nhưng làm thật thì không dễ như vậy.

他做事有点儿慢,话说回来,他从来不出错。

Anh ấy làm việc hơi chậm. Nhưng nói đi cũng phải nói lại, anh ấy chưa bao giờ mắc lỗi.

这次考试很难。话又说回来,题目都是我们学过的。

Đề thi lần này khó. Nhưng nói đi cũng phải nói lại, câu nào cũng là thứ chúng ta đã học.

这个手机太贵了。话又说回来,它真的很好用。

Điện thoại này đắt quá. Nhưng nói đi cũng phải nói lại, nó thật sự dễ dùng.

Lỗi thường gặp

  • 话是这么说 cần một vế “nhưng” phía sau: 可是, 但是 hoặc 不过.
  • Cụm đúng là 话又说回来, không phải 话又说过来 hay 话又说起来.
  • Đừng dùng 话是这么说 khi bạn hoàn toàn đồng ý; nó báo cho người nghe biết sắp có “nhưng”.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

这次考试很难。话 说回来,题目都是我们学过的

Đề thi lần này khó. Nhưng nói đi cũng phải nói lại, câu nào cũng là thứ chúng ta đã học
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào