Diễn đạt lại với 换句话说
Dùng 换句话说 để làm rõ những lời giải thích trừu tượng ở HSK 6.
Mẫu câu
phát biểu, 换句话说 + cách diễn đạt lại rõ hơn
Diễn đạt lại cùng một ý theo cách rõ ràng hoặc trực tiếp hơn.
这个概念比较抽象,换句话说,需要用例子来理解。
Khi nào dùng Diễn đạt lại với 换句话说
换句话说 mở đầu cho cách diễn đạt lại, không phải một lý do mới. Nó giúp người nghe hiểu cùng một ý từ góc độ khác.
成本太高,换句话说,我们需要换方案。
Chi phí quá cao; nói cách khác, chúng ta cần thay đổi kế hoạch.
他缺少具体经验,换句话说,还需要实践。
Anh ấy thiếu kinh nghiệm thực tế; nói cách khác, anh ấy vẫn cần luyện tập.
规则并不复杂,换句话说,只要多练就能掌握。
Các quy tắc không phức tạp; nói cách khác, luyện tập thêm là bạn có thể nắm vững chúng.
反馈太少,换句话说,学习者不知道哪里错了。
Có quá ít phản hồi; nói cách khác, người học không biết mình sai ở đâu.
Lỗi thường gặp
- 换句话说 dùng để diễn đạt lại; nó không nên đưa vào bằng chứng không liên quan.
- Mệnh đề thứ hai nên dễ hiểu hoặc cụ thể hơn.
- Đừng lạm dụng cấu trúc này sau mỗi câu.
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Giữ mẫu này trong ôn tập.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản miễn phí để lưu mẫu này, lên lịch ôn tập tiếp theo và học tiếp từ chỗ bạn dừng.
14,99 US$
Quyền truy cập HSK
Một lần
Giá trị tốt nhất
$49.99
Hàng năm không giới hạn
Mỗi năm
119,99 US$
Trọn đời
Một lần