Bỏ qua đến nội dung
HSK 2.0 Cấp 6+ HSK 3.0 Cấp 6+ 8 phút đọc

Nêu kết luận với 由此可见

Dùng 由此可见 để làm rõ các kết luận trong văn viết trang trọng.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

bằng chứng, 由此可见 + kết luận

Báo hiệu rằng kết luận được rút ra từ bằng chứng.

数据连续上升,由此可见需求正在增加。

Khi nào dùng Nêu kết luận với 由此可见

由此可见 có nghĩa là “từ đó có thể thấy”. Cấu trúc này quay lại chỉ bằng chứng rồi nêu kết luận.

学生进步明显,由此可见反馈很重要。

Học sinh đã tiến bộ rõ rệt; từ đó có thể thấy phản hồi rất quan trọng.

这些例子证明了练习的重要性。

Những ví dụ này chứng minh tầm quan trọng của việc luyện tập.

由此可见,结论不能只看表面。

Từ đó có thể thấy rằng không thể chỉ nhìn vào bề ngoài để đưa ra kết luận.

错误减少了,由此可见方法有效。

Số lỗi đã giảm; từ đó có thể thấy phương pháp này hiệu quả.

Lỗi thường gặp

  • Dùng 由此可见 sau bằng chứng, không dùng trước khi bằng chứng xuất hiện.
  • Kết luận thực sự phải được suy ra từ những điều đã nêu trước đó.
  • Cấu trúc này trang trọng; trong hội thoại, 可以看出 có thể tự nhiên hơn.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

所有样本都通过了测试, ,方法有效

Tất cả mẫu đều vượt qua bài kiểm tra; từ đó chúng ta có thể kết luận rằng phương pháp này hiệu quả
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter