Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 4+ HSK 3.0 Cấp 4+ 6 phút đọc

Diễn đạt lại ý với 就是说 và 换句话说

Dùng (这)就是说, 也就是说 và 换句话说 để nói lại một ý bằng lời dễ hiểu hơn hoặc nói rõ ý đó có nghĩa là gì.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

Câu trước,(这/也)就是说,+ ý nói lại; Câu trước。换句话说,+ ý nói lại

Nói một lần, rồi nói lại cho dễ hiểu hơn: 就是说 giúp người nghe hiểu bạn thực sự muốn nói gì.

他是我妈妈的哥哥,也就是说,他是我舅舅。

Khi nào dùng 就是说 và 换句话说 để diễn đạt lại ý

就是说 nghĩa là “tức là, có nghĩa là”. Nó đứng sau một nhận định, ở đầu vế câu tiếp theo, để nói lại cùng ý đó bằng lời dễ hiểu hơn hoặc nói rõ ý đó có ý nghĩa gì với người nghe. 这就是说 thêm 这 để chỉ lại câu vừa nói, còn 也就是说 là dạng rất hay dùng trong giao tiếp hằng ngày.

这家店周一到周五开门,就是说,周末不开门。

Cửa hàng này mở từ thứ Hai đến thứ Sáu, tức là cuối tuần không mở.

票已经卖完了。这就是说,我们今天看不了了。

Vé bán hết rồi. Thế nghĩa là hôm nay bọn mình không xem được rồi.

就是说,我们明天不用上课?

Ý cậu là mai bọn mình không phải đi học à?

这次考试六十分及格。换句话说,五十九分就不及格。

Kỳ thi này sáu mươi điểm là đạt. Nói cách khác, năm mươi chín điểm là trượt.

Lỗi thường gặp

  • Đừng dùng 就是说 để nêu một kết quả mới: nói 下雨了,所以我没去, không nói 下雨了,就是说我没去.
  • 就是说 đứng sau nhận định mà nó giải thích: nói 票卖完了,就是说我们看不了了, không nói 就是说票卖完了,我们看不了了.
  • Khi nói chuyện nhanh, dùng 就是说 hoặc 也就是说 nghe tự nhiên hơn; câu 换句话说,你明天不来? nghe như đang giảng bài. Hãy nói 就是说,你明天不来?

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

所有样本都通过了测试, ,方法有效

Tất cả mẫu đều vượt qua bài kiểm tra; từ đó chúng ta có thể kết luận rằng phương pháp này hiệu quả
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào