Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 4+ HSK 3.0 Cấp 4+ 5 phút đọc

既...又/也... với nghĩa “Vừa … vừa …”

Dùng 既……,又/也…… để nói một thứ có hai đặc điểm hoặc làm hai việc cùng lúc.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

既 + A,又 / 也 + B

既 mở đầu phần thứ nhất, còn 又 hoặc 也 thêm phần thứ hai cũng đúng cùng lúc.

这个办法既省钱,又省时间。

Khi nào dùng 既...又/也... với nghĩa “Vừa … vừa …”

既 đứng trước tính từ hoặc cụm động từ thứ nhất, 又 hoặc 也 đứng trước cái thứ hai: 既省钱,又省时间. Cả hai phần nói về cùng một chủ ngữ và đúng cùng một lúc.

这家店的菜既好吃又便宜。

Đồ ăn ở đây vừa ngon vừa rẻ.

她既是我的老师,也是我的朋友。

Cô ấy vừa là cô giáo vừa là bạn của tôi.

运动既能锻炼身体,又能让人心情变好。

Tập thể dục vừa giúp khỏe người vừa làm tâm trạng tốt hơn.

他既会说英语,也会说法语。

Anh ấy vừa biết nói tiếng Anh vừa biết nói tiếng Pháp.

Lỗi thường gặp

  • Đừng dùng 既 một mình; phần thứ hai cần từ đi kèm, thường là 又 hoặc 也.
  • Đừng nhầm 既 (“vừa”) với 既然 (“đã … thì”).
  • Nối tính từ hoặc cụm động từ, không nối danh từ trơn: nói 既好吃又便宜, không phải 既苹果又香蕉.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

这家饭馆的菜既好吃 便宜

Đồ ăn của nhà hàng này vừa ngon vừa rẻ
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào