Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 6+ HSK 3.0 Cấp 7–9+ 6 phút đọc

索性, 未免, 不免 và 宁愿: Phó từ chỉ quyết định và đánh giá

Học năm phó từ tình thái dùng để quyết định và đánh giá: 索性 “dứt khoát, thôi thì”, 未免 “hơi … quá”, 不免 “khó tránh khỏi”, và 宁愿/情愿 “thà”.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

索性 + quyết định / 未免 + 太/有点儿 + tính từ / 不免 + kết quả tự nhiên / 宁愿/情愿 …,也不/也要 …

索性 = dứt khoát làm tới luôn; 未免 = (phê bình nhẹ) hơi … quá; 不免 = cũng là lẽ tự nhiên; 宁愿/情愿 = thà.

雨越下越大,我们索性不出去了,在家看电影吧。

Khi nào dùng 索性, 未免, 不免 và 宁愿: Phó từ chỉ quyết định và đánh giá

Các phó từ này cho thấy người nói quyết định hoặc đánh giá sự việc ra sao. 索性 nghĩa là “thôi thì, dứt khoát”: khi tình hình thay đổi, bạn quyết định làm tới luôn (来不及了,索性不去了). 未免 đưa ra lời phê bình nhẹ nhàng, lịch sự, “như vậy thì hơi … quá”, thường theo sau là 太, 过于 hoặc 有点儿 (未免太多了吧). 不免 nói rằng một kết quả là tự nhiên và khó tránh, không hàm ý phê bình (不免有点儿紧张). 宁愿 và 情愿 nghĩa là “thà”: bạn chấp nhận một lựa chọn để tránh lựa chọn khác, vế sau thường có 也不 hoặc 也要. 情愿 còn hàm ý làm việc gì đó một cách cam tâm tình nguyện.

你一下子买这么多书,未免太多了吧?

Mua một lúc nhiều sách thế, chẳng phải hơi nhiều quá sao?

第一次在全校同学面前讲话,他不免有点儿紧张。

Lần đầu phát biểu trước toàn trường, anh ấy khó tránh khỏi hơi hồi hộp.

我宁愿走路去学校,也不想挤那么满的公交车。

Tôi thà đi bộ đến trường còn hơn chen lên chiếc xe buýt đông như vậy.

反正已经来不及了,我索性等下一班车。

Đằng nào cũng muộn rồi, thôi thì đợi chuyến xe sau vậy.

Lỗi thường gặp

  • 未免 đưa ra lời phê bình nhẹ và thường đi với 太, 过于 hoặc 有点儿; 不免 nói một kết quả là tự nhiên, không hàm ý phê bình.
  • 索性 là quyết định đưa ra sau khi tình hình thay đổi; đừng dùng cho việc đã lên kế hoạch từ lâu.
  • 宁愿 và 情愿 thường cần vế sau có 也不 hoặc 也要 để nói rõ điều bị từ chối hoặc điều mong muốn.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

我 早点儿起床,也不想上课迟到

Tôi thà dậy sớm một chút còn hơn đi học muộn
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào