Bỏ qua đến nội dung

Ưu đãi 国庆节: gói Trọn đời chỉ 59,99 US$ trong hôm nay (giảm 50% so với 119,99 US$). Kết thúc sau 18 giờ.

Nhận Trọn đời
HSK 2.0 Cấp 6+ HSK 3.0 Cấp 6+ 8 phút đọc

Diễn tiến với 进而

Dùng 进而 để biểu thị diễn tiến trang trọng trong chuỗi nguyên nhân–kết quả.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

kết quả đầu tiên + 进而 + kết quả tiếp theo

Cho thấy một kết quả dẫn đến kết quả sâu hơn hoặc xảy ra sau đó.

反馈增加了,进而推动了学习效率。

Khi nào dùng Diễn tiến với 进而

进而 nối một kết quả với sự phát triển tiếp theo. Kết quả thứ hai thường là bước tiến xa hơn kết quả đầu tiên, chứ không chỉ là hệ quả lặp lại.

制度完善后,服务质量进而得到改善。

Sau khi hệ thống được cải thiện, chất lượng dịch vụ tiếp tục được nâng cao.

研究加深,进而形成了新的理论。

Nghiên cứu được đào sâu, từ đó hình thành thêm một lý thuyết mới.

团队合作更顺畅,进而降低了成本。

Sự hợp tác trong nhóm trở nên suôn sẻ hơn, qua đó tiếp tục giảm chi phí.

体系稳定后,创新才有空间。

Chỉ sau khi hệ thống ổn định thì mới có chỗ cho đổi mới.

Lỗi thường gặp

  • 进而 mang tính trang trọng và tập trung vào chuỗi kết quả.
  • Kết quả thứ hai phải phát triển từ kết quả thứ nhất.
  • Đừng dùng nó cho một trình tự thời gian đơn giản không có diễn tiến nhân quả.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

大雪,航班取消了

Chuyến bay bị hủy do tuyết rơi dày
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter