Bỏ qua đến nội dung
HSK 2.0 Cấp 5+ HSK 3.0 Cấp 5+ 7 phút đọc

Kết quả với 从而

Dùng 从而 để xây dựng các câu nguyên nhân-kết quả HSK 5 mang tính văn viết.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

Nguyên nhân/hành động + 从而 + diễn biến kết quả

Nối một hành động trước đó với một kết quả mang tính chính thức.

我们优化流程,从而提高了效率。

Khi nào dùng Kết quả với 从而

从而 nối một hành động hoặc điều kiện trước đó với kết quả phát sinh từ nó. Nó trang trọng hơn 因此 và thường xuất hiện trong cùng một câu.

提前沟通可以减少误会,从而节省时间。

Trao đổi trước có thể giảm hiểu lầm, từ đó tiết kiệm thời gian.

他坚持练习,从而取得了明显进步。

Anh ấy không ngừng luyện tập và nhờ đó đã tiến bộ rõ rệt.

公司调整策略,从而降低了风险。

Công ty điều chỉnh chiến lược, qua đó giảm rủi ro.

老师改进方法,从而帮助学生理解。

Giáo viên cải thiện phương pháp, nhờ đó giúp học sinh hiểu bài.

Lỗi thường gặp

  • 从而 mang tính trang trọng; trong lời nói thân mật, 因此 hoặc 所以 có thể đơn giản hơn.
  • Mệnh đề thứ hai phải là kết quả của mệnh đề thứ nhất, không chỉ là sự kiện tiếp theo.
  • Đừng đặt 从而 trước nguyên nhân ban đầu.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

大雪,航班取消了

Chuyến bay bị hủy do tuyết rơi dày
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter