Bỏ qua đến nội dung
HSK 2.0 Cấp 4+ HSK 3.0 Cấp 4+ 6 phút đọc

Các từ nối văn viết

Giúp bài luận, bản tóm tắt và ghi chú trang trọng mạch lạc hơn.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

然而 / 此外 / 因此 + mệnh đề

Dùng các từ nối văn viết để đánh dấu sự tương phản, bổ sung và kết quả.

这个办法很方便,然而价格较高。

Khi nào dùng Các từ nối văn viết

然而 nêu sự tương phản, 此外 bổ sung một ý khác, còn 因此 đưa ra kết quả. Những từ này mang tính văn viết hơn 但是, 另外 và 所以.

此外,我们还需要更多材料。

Ngoài ra, chúng ta cần thêm tài liệu.

总之,提前准备很重要。

Tóm lại, việc chuẩn bị trước rất quan trọng.

因此,报名时间需要延长。

Vì vậy, thời hạn đăng ký cần được kéo dài.

这个城市很大,然而交通很方便。

Thành phố này lớn; tuy nhiên, giao thông lại thuận tiện.

Lỗi thường gặp

  • Các từ nối văn viết có thể nghe cứng nhắc trong hội thoại thân mật.
  • Đừng dùng 然而 khi không có sự tương phản thực sự.
  • 此外 dùng để bổ sung, 因此 dùng để kết luận, còn 总之 dùng để tóm tắt.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

大雪,航班取消了

Chuyến bay bị hủy do tuyết rơi dày
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter