Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 4+ HSK 3.0 Cấp 4+ 6 phút đọc

竟然, 究竟 và 到底 để diễn tả sự ngạc nhiên và “Rốt cuộc là sao?”

Dùng 竟然 cho một việc đáng ngạc nhiên đã thực sự xảy ra, và 究竟 hoặc 到底 để gặng hỏi câu trả lời thật trong câu hỏi.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

chủ ngữ + 竟然 + động từ (ngạc nhiên); 到底/究竟 + câu hỏi (gặng hỏi)

竟然 mang nghĩa “không ngờ”: sự việc có thật nhưng nằm ngoài dự đoán. 到底 và 究竟 dùng trong câu hỏi để hỏi “rốt cuộc là gì, rốt cuộc là sao?” và đòi một câu trả lời rõ ràng. 究竟 nghe trang trọng hơn.

你到底想去哪儿?

Khi nào dùng 竟然, 究竟 và 到底 để diễn tả sự ngạc nhiên và “Rốt cuộc là sao?”

Cả ba đều là phó từ ngữ khí: đứng sau chủ ngữ và trước động từ. 竟然 đánh dấu một sự thật khiến người nói bất ngờ: 他竟然忘了 (anh ấy vậy mà quên mất!). 到底 và 究竟 dùng trong câu hỏi có từ để hỏi, có lựa chọn với 还是 hoặc dạng V不V, để cho thấy bạn thật sự muốn biết câu trả lời, thường kèm chút sốt ruột: 你到底去不去? 究竟 cùng nghĩa nhưng nghe trang trọng hơn. Nếu chủ ngữ chính là từ để hỏi, 到底/究竟 đứng trước: 到底谁说的?

他才学了半年,竟然能用中文写信了。

Anh ấy mới học có nửa năm mà đã viết được thư bằng tiếng Trung!

这道题的答案究竟是什么?

Đáp án câu này rốt cuộc là gì?

我等了他一个小时,他竟然忘了。

Tôi đợi anh ấy cả tiếng đồng hồ, vậy mà anh ấy quên mất.

你到底去不去?快告诉我。

Rốt cuộc bạn có đi không? Nói ngay đi.

Lỗi thường gặp

  • Đừng thêm 吗 sau 到底/究竟: nói 你到底去不去?, không nói 你到底去吗?
  • 竟然 dùng cho sự thật đáng ngạc nhiên, không dùng để đặt câu hỏi.
  • Khi chủ ngữ là 谁 hoặc 什么, đặt 到底 trước nó: 到底谁说的?

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

我等了他一个小时,他 忘了

Tôi đợi anh ấy cả tiếng đồng hồ, vậy mà anh ấy quên mất
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào