Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 4+ HSK 3.0 Cấp 4+ 6 phút đọc

即使...也... và 就是...也... với nghĩa “Cho dù”

Dùng 即使 hoặc 就是 để giả định một trường hợp khó khăn, rồi dùng 也 để nói kết quả vẫn không đổi.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

即使/就是 + trường hợp giả định,(chủ ngữ +) 也 + kết quả

即使 và 就是 nghĩa là “cho dù”. Vế đầu giả định một trường hợp, thường là trường hợp cực đoan; vế sau, có 也, nói kết quả sẽ không thay đổi. 即使 trung tính đến trang trọng; 就是 dùng trong khẩu ngữ.

即使明天下雨,比赛也会继续。

Khi nào dùng 即使...也... và 就是...也... với nghĩa “Cho dù”

即使 hoặc 就是 mở đầu một vế giả định một tình huống, có thể không có thật: 即使明天下雨 (cho dù ngày mai trời mưa). Vế thứ hai nêu kết quả vẫn giữ nguyên, với 也 sau chủ ngữ và trước động từ: 比赛也会继续. Trường hợp nêu ra cũng có thể là một trường hợp cực đoan có thật: 即使是周末,他也很早起床. 就是 dùng giống vậy trong lời nói hằng ngày, và hay đi với 再 với nghĩa “dù … đến đâu”: 就是再难,我也要学下去.

就是你不说,我也知道。

Bạn không nói tôi cũng biết.

即使很忙,他也每天坚持锻炼。

Cho dù bận, ngày nào anh ấy cũng tập thể dục.

就是再难,我也要学下去。

Dù khó đến đâu, tôi cũng sẽ học tiếp.

即使是周末,他也很早起床。

Ngay cả cuối tuần, anh ấy cũng dậy sớm.

Lỗi thường gặp

  • Ở vế thứ hai dùng 也, không dùng 但是: 即使很忙,他也来.
  • 也 đứng sau chủ ngữ: nói 比赛也会继续, không nói 也比赛会继续.
  • Dùng 虽然 cho sự thật, còn 即使/就是 cho trường hợp giả định.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

即使很忙,他 每天坚持锻炼

Cho dù bận, ngày nào anh ấy cũng tập thể dục
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào